①教室でCDを聞いています。CDの音が小さいです。先生に何と言いますか。
Đang nghe CD ở trong lớp. Âm thanh của CD nhỏ. Bạn sẽ nói điều gì với giáo viên?
a. CDの音、大きくしましょうか。(Ⅹ)
Âm thanh của CD, tôi vặn to nhé?
b. あの、よく聞こえないんですが。(〇)
Cô ơi, em không nghe rõ lắm ạ...
c. すみません、音が大きくてもいいですか。(Ⅹ)
Xin lỗi, âm thanh lớn cũng được phải không?
②客が店の前に車を止めました。店員は何と言いますか。
Khách hàng đỗ xe trước cửa hàng. Nhân viên sẽ nói gì?
a. 車はあそこに止められますよ。(〇)
Xe hơi thì quý khách có thể đỗ ở đằng kia đấy ạ.
b. あそこに車を止めましょうか。(Ⅹ)
Tôi đỗ xe ở đằng kia nhé.
c. ここに車は止められないんですが。(〇)
Quý khách không thể đỗ xe ở chỗ này được ạ.
③レストランにいます。頼んだ料理が来ません。店の人に何と言いますか。
Bạn đang ở nhà hàng. Món ăn mà bạn gọi vẫn chưa ra. Bạn sẽ nói gì với nhân viên nhà hàng.
a. あの、料理は来たほうがいいですよ。(Ⅹ)
À uhm, sẽ tốt hơn nếu món ăn mang ra đấy.
b. すみませんが、料理はどうですか。(Ⅹ)
Xin lỗi, món ăn thì thế nào?
c. あの、料理がまだなんですが。(〇)
À uhm, tmón ăn vẫn chưa được mang ra ạ...
④バスに乗っています。おばあさんが乗ってきました。何と言いますか。
Bạn lên xe buýt. Tiếp đến cũng có một bà cụ đã lên xe buýt. Bạn sẽ nói điều gì?
a. この席、座りましょうか。(Ⅹ)
Chỗ nào, ngồi đi nào.
b. どうぞ、ここ、空いていますよ。(〇)
Xin mời bà ngồi ạ, chỗ này đang còn trống ạ.
c. ここ、座ってもいいですか。(Ⅹ)
Chỗ này tôi có thể ngồi được không?
⑤試験を受けています。時計がありません。先生に何と言いますか。
Đang làm bài kiểm tra. Mà không có đồng hồ. Bạn sẽ nói điều gì với giáo viên?
a. あの、時間を教えてもらえますか。(〇)
Dạ, thầy có thể cho em biết mấy giờ được không ạ?
b. すみません、時間を教えましょうか。(Ⅹ)
Xin lỗi, tôi cho bạn xem giờ nhé?
c. すみませんが、時間を知りたいんですが。(〇)
Xin lỗi, em muốn biết mấy giờ ạ...
⑥友達が書いた住所が正しくないです。何と言いますか。
Địa chỉ người bạn đã viết không chính xác. Bạn sẽ nói gì?
a. あれ、その住所、合ってる?(〇)
Này, địa chỉ đó có đúng không?
b. あれ、その住所、間違ってるよ。(〇)
Này, địa chỉ đó sai rồi đó.
c. あれ、その住所、よく見てもいいよ。(Ⅹ)
Này, địa chỉ đó, nhìn cho kỹ cũng được đó.
⑦運転している友達が疲れたようです。何と言いますか。
Người bạn đang lái xe dường như đã mệt. Bạn sẽ nói gì?
a. 運転、代わろうか。(〇)
Việc lái xe, tôi thay thế nhé.
b. 運転、僕がするよ。(〇)
Việc lái xe, để tôi lái cho.
c. 運転、したほうがいいよ。(Ⅹ)
Tốt hơn hết là nên lái xe.
⑧美容院にいます。もうすこし髪を短くしたいです。何と言いますか。
Bạn đang ở tiệm làm đẹp. Bạn muốn cắt tóc ngắn hơn một chút. Bạn sẽ nói gì?
a. もう少し切ってもらえますか。(〇)
Cắt ngắn lên một chút giúp tôi được không?
b. もう少し短いんですが。(Ⅹ)
Ngắn một chút nữa...
c. まだ少し長いんですが。(〇)
Nó vẫn còn hơi dài ạ...