(例)女:消しゴムならありますよ。使いますか。
(Ví dụ) Cục tẩy thì tôi có. Bạn có dùng không?
男:a. ええ、使ってください。
Vâng, hãy dùng nó.
b. はい、使います。
Vâng, tôi dùng ạ.
①男:この店に入りませんか。
Cùng vào cửa hàng này không?
女:a. ええ、入りません。
Vâng, tôi không vào đâu.
b. そうしましょう。
Nhất trí.
②女:ここ、片づけましょうか。
Chỗ này, tôi dọn dẹp nhé!
男:a. はい、お願いします
Vâng, làm ơn.
b. わかりました。片付けます。
Tôi đã hiểu rồi ạ. Tôi sẽ dọn dẹp.
③男:この映画、面白そうだね。見てみようか。
Bộ phim này, có vẻ thú vị nhỉ. Cùng xem thử nhé?
女:a. うん、見よう。
Ờm, chúng ta cùng xem thử nào.
b. うん、見ない?
Ờm, xem không?
④女:お菓子、もう一つあるよ。食べない?
Tôi còn một cái kẹo nữa đấy. Ăn không?
男:a. うん、そうだよ。
Vâng, đúng vậy đấy.
b. あ、ありがとう!
Aaa, cảm ơn bạn.
⑤男:車で来ましたから、駅まで送りましょうか。
Vì tôi đến bằng ô tô nên để tôi đưa bạn đến nhà ga nhé?
女:a. あ、すみません。
Aaa, xin cảm ơn ạ.
b. じゃ、送ります。
Vậy, tôi đưa đến nhà ga.
⑥女:このシャツ、着てみませんか。
Anh có muốn thử chiếc áo sơ mi này không?
男:a. ええ、どうぞ。
Vâng, xin mời.
b. じゃ、着てみます。
Vâng tôi sẽ thử.
⑦男:少し休みましょうか。
Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé!
女:a. はい、休みませんね。
Vâng, tôi không nghỉ ngơi.
b. ええ、そうですね。
Vâng, đúng rồi nhỉ.
⑧女:このゲーム、一緒にやってみない?
Cùng nhau thử chơi trò chơi này không?
男:a. うん、そうしよう
Ờm, chơi thôi nào.
b. うん、やってみない。
Ờm, tôi không thử chơi đâu.