1 駅に行く
2 家に帰る
3 レストランで食事をする
4 デパートで買い物をする
男の人と女の人が話しています。女の人はこのあと何をしますか。
Ⓜ:あ、ここ、最近よく雑誌に出てるレストランじゃない?
Ⓕ:ああ、そうかも。こんな感じだった。けっこう駅に近いんだね。
Ⓜ:ねえ、入ってみない?ちょうどおなかも空いてきたし。今ならそんなに混んでないよ。
Ⓕ:でも、高そうだよ。さっきいっぱい買っちゃったしなあ。今度にしようよ。
Ⓜ:えー、せっかくなのに・・・。じゃあ、ぼくのおごりってことで。
Ⓕ:そう?そういうことなら。
女の人はこのあと何をしますか。
【正解】3
男の人と女の人が話しています。女の人はこのあと何をしますか。
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện. Người phụ nữ sẽ làm gì sau đó?
Ⓜ:あ、ここ、最近よく雑誌に出てるレストランじゃない?
À, đây chẳng phải là nhà hàng gần đây thường được xuất hiện trên tạp chí sao?
Ⓕ:ああ、そうかも。こんな感じだった。けっこう駅に近いんだね。
À, có thể lắm. Hình như đúng thế này. Khá gần ga nhỉ.
Ⓜ:ねえ、入ってみない?ちょうどおなかも空いてきたし。今ならそんなに混んでないよ。
Này, vào thử không? Đúng lúc tớ cũng thấy đói rồi. Nếu bây giờ vào thì sẽ không đông lắm đâu.
Ⓕ:でも、高そうだよ。さっきいっぱい買っちゃったしなあ。今度にしようよ。
Nhưng mà, trông có vẻ đắt đấy. Vừa nãy mới mua nhiều quá rồi. Để lần sau đi.
Ⓜ:えー、せっかくなのに・・・。じゃあ、ぼくのおごりってことで。
Ơ...,hiếm khi mới có dịp mà, .... Vậy, để tớ mời nhé.
Ⓕ:そう?そういうことなら。
Vậy à? Nếu nói thế thì....
女の人はこのあと何をしますか。
Cô gái sẽ làm gì sau đó?
【正解】3