Âm hán: Khẩu
Nghĩa: Cái miệng
| Cách viết |
|
| Cách đọc | Ví dụ |
| くち | 口(くち)
Cái miệng |
| ぐち | 入口(いりぐち)
Cửa đi vào |
| コウ | 人口(じんこう)
Nhân khẩu, dân số |