口-Khẩu

Mã quảng cáo 1

Âm hán: Khẩu
Nghĩa: Cái miệng

Cách viết
Cách đọc Ví dụ
くち 口(くち)
Cái miệng
ぐち 入口(いりぐち)
Cửa đi vào
コウ 人口(じんこう)
Nhân khẩu, dân số
Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict