HÁN TỰ
| TT | Hán tự | Âm hán | Ý nghĩa |
| 481 | 港 | CẢNG | bến cảng |
| 482 | 湖 | HỒ | hồ |
| 483 | 湯 | THANG | nước nóng |
| 484 | 源 | NGUYÊN | nguồn gốc |
| 485 | 準 | CHUẨN | chuẩn bị |
| 486 | 温 | ÔN | ôn hòa |
| 487 | 満 | MÃN | mãn nguyện |
| 488 | 漢 | HÁN | Hán tự |
| 489 | 済 | TẾ | kinh tế |
| 490 | 灬 | BỘ HỎA | |
| 491 | 灰 | HÔI | tro |
| 492 | 災 | TAI | tai họa |
| 493 | 無 | VÔ | không |
| 494 | 然 | NHIÊN | tự nhiên |
| 495 | 煮 | CHỬ | nấu |
| 496 | 煙 | YÊN | khói |
| 497 | 熱 | NHIỆT | nhiệt độ |
| 498 | 争 | TRANH | chiến tranh |
| 499 | 焼 | THIÊU | đốt |
| 500 | 父 | PHỤ | cha |
| 501 | 片 | PHIẾN | mảnh, vật mỏng |
| 502 | 牛 | NGƯU | con bò |
| 503 | 牜 | BỘ NGƯU | |
| 504 | 物 | VẬT | đồ vật |
| 505 | 特 | ĐẶC | đặc biệt |
| 506 | 犬 | KHUYỂN | con chó |
| 507 | 犭 | BỘ KHUYỂN | |
| 508 | 狭 | HIỆP | hẹp |
| 509 | 独 | ĐỘC | độc thân |
| 510 | 玉 | NGỌC | của quý |
| 511 | 王 | VƯƠNG | vua |
| 512 | 珍 | TRÂN | quý hiếm |
| 513 | 現 | HIỆN | hiện tại |
| 514 | 球 | CẦU | hình cầu |
| 515 | 理 | LÝ | lý luận |
| 516 | 甘 | CAM | ngọt |
| 517 | 生 | SINH | sinh trưởng |
| 518 | 産 | SẢN | sản phẩm |
| 519 | 用 | DỤNG | sử dụng |
| 520 | 田 | ĐIỀN | ruộng lúa |
TỪ GHÉP
|
Từ ghép Hán tự _ Trang 13 |
||||
|
1 |
空港 |
KHÔNG CẢNG |
くうこう |
Sân bay |
|
2 |
海港 |
HẢI CẢNG |
かいこう |
Cảng biển |
|
3 |
湖水 |
HỒ THỦY |
こすい |
Nước ao hồ |
|
4 |
湖面 |
HỒ DIỆN |
こめん |
Mặt nước hồ |
|
5 |
熱湯 |
NHIỆT THANG |
ねっとう |
Nước sôi |
|
6 |
湯治 |
THANG TRỊ |
とうじ |
Trị bệnh bằng tắm suối nước nóng |
|
7 |
電源 |
ĐIỆN NGUYÊN |
でんげん |
Nguồn điện |
|
8 |
光源 |
QUANG NGUYÊN |
こうげん |
Nguồn sáng |
|
9 |
準備 |
CHUẨN BỊ |
じゅんび |
Chuẩn bị |
|
10 |
標準 |
TIÊU CHUẨN |
ひょうじゅん |
Tiêu chuẩn |
|
11 |
温室 |
ÔN THẤT |
おんしつ |
Nhà kính |
|
12 |
体温 |
THỂ ÔN |
たいおん |
Thân nhiệt |
|
13 |
温暖 |
ÔN NOÃN |
おんだん |
Ấm áp, nóng |
|
14 |
満足 |
MÃN TÚC |
まんぞく |
Hài lòng |
|
15 |
満員 |
MÃN VIÊN |
まんいん |
Đông đúc |
|
16 |
未満 |
VỊ MÃN |
みまん |
Viên mãn, đầy đủ |
|
17 |
好漢 |
HẢO HÁN |
こうかん |
Hảo hán |
|
18 |
巨漢 |
CỰ HÁN |
きょかん |
Khổng lồ |
|
19 |
漢字 |
HÁN TỰ |
かんじ |
Chữ Hán |
|
20 |
経済 |
KINH TẾ |
けいざい |
Kinh tế |
|
21 |
返済 |
PHẢN TẾ |
へんさい |
Trả tiền |
|
22 |
決済 |
QUYẾT TẾ |
けっさい |
Thanh toán, quyết toán |
|
23 |
火災 |
HỎA TAI |
かさい |
Hỏa hoạn |
|
24 |
災難 |
TAI NẠN |
さいなん |
Rủi ro, nguy khốn |
|
25 |
天災 |
THIÊN TAI |
てんさい |
Thiên tai |
|
26 |
無口 |
VÔ KHẨU |
むくち |
Ít nói |
|
27 |
無地 |
VÔ ĐỊA |
むじ |
Trơn (không có hoa văn) |
|
28 |
無限 |
VÔ HẠN |
むげん |
Vô hạn |
|
29 |
自然 |
TỰ NHIÊN |
しぜん |
Tự nhiên |
|
30 |
突然 |
ĐỘT NHIÊN |
とつぜん |
Đột ngột, bất thình lình |
|
31 |
当然 |
ĐƯƠNG NHIÊN |
とうぜん |
Dĩ nhiên |
|
32 |
禁煙 |
CẤM YÊN |
きんえん |
Cấm hút thuốc |
|
33 |
喫煙 |
KHIẾT YÊN |
きつえん |
Hút thuốc |
|
34 |
耐熱 |
NẠI NHIỆT |
たいねつ |
Chịu nhiệt |
|
35 |
熱中 |
NHIỆT TRUNG |
ねっちゅう |
Chuyên tâm |
|
36 |
熱帯 |
NHIỆT ĐỚI |
ねったい |
Nhiệt đới |
|
37 |
競争 |
CẠNH TRANH |
きょうそう |
Cạnh tranh, thi đua |
|
38 |
戦争 |
CHIẾN TRANH |
せんそう |
Chiến tranh |
|
39 |
実父 |
THỰC PHỤ |
じっぷ |
Cha đẻ |
|
40 |
父祖 |
PHỤ TỔ |
ふそ |
Tổ tiên |
|
41 |
破片 |
PHÁ PHIẾN |
はへん |
Mảnh vỡ |
|
42 |
木片 |
MỤC PHIẾN |
もくへん |
Mảnh gỗ |
|
43 |
乳牛 |
NHŨ NGƯU |
にゅうぎゅう |
Bò sữa |
|
44 |
闘牛 |
ĐẤU NGƯU |
とうぎゅう |
Đấu bò |
|
45 |
貨物 |
HÓA VẬT |
かもつ |
Hàng hóa |
|
46 |
荷物 |
HÀ VẬT |
にもつ |
Hành lý |
|
47 |
物質 |
VẬT CHẤT |
ぶっしつ |
Vật chất |
|
48 |
独特 |
ĐỘC ĐẶC |
どくとく |
Độc đáo |
|
49 |
特殊 |
ĐẶC THÙ |
とくしゅ |
Đặc thù |
|
50 |
特別 |
ĐẶC BIỆT |
とくべつ |
Đặc biệt |
|
51 |
愛犬 |
ÁI KHUYỂN |
あいけん |
Cún yêu |
|
52 |
犬歯 |
KHUYỂN SỈ |
けんし |
Răng nanh |
|
53 |
狭量 |
HIỆP LƯỢNG |
きょうりょう |
Nhỏ nhen, ích kỷ |
|
54 |
偏狭 |
THIÊN HIỆP |
へんきょう |
Hẹp hòi |
|
55 |
独身 |
ĐỘC THÂN |
どくしん |
Độc thân |
|
56 |
独立 |
ĐỘC LẬP |
どくりつ |
Độc lập |
|
57 |
単独 |
ĐƠN ĐỘC |
たんどく |
Đơn độc, một mình |
|
58 |
宝玉 |
BẢO NGỌC |
ほうぎょく |
Đá quý |
|
59 |
紅玉 |
HỒNG NGỌC |
こうぎょく |
Hồng ngọc |
|
60 |
珍重 |
TRÂN TRỌNG |
ちんちょう |
Trân trọng |
|
61 |
珍客 |
TRÂN KHÁCH |
ちんきゃく |
Khách quý |
|
62 |
表現 |
BIỂU HIỆN |
ひょうげん |
Diễn đạt, thể hiện |
|
63 |
現金 |
HIỆN KIM |
げんきん |
Tiền mặt |
|
64 |
出現 |
XUẤT HIỆN |
しゅつげん |
Xuất hiện |
|
65 |
地球 |
ĐỊA CẦU |
ちきゅう |
Trái đất |
|
66 |
野球 |
DÃ CẦU |
やきゅう |
Bóng chày |
|
67 |
眼球 |
NHÃN CẦU |
がんきゅう |
Nhãn cầu |
|
68 |
管理 |
QUẢN LÝ |
かんり |
Quản lý |
|
69 |
心理 |
TÂM LÝ |
しんり |
Tâm lý |
|
70 |
理想 |
LÝ TƯỞNG |
りそう |
Lý tưởng |
|
71 |
処理 |
XỬ LÝ |
しょり |
Xử lý |
|
72 |
発生 |
PHÁT SINH |
はっせい |
Phát sinh |
|
73 |
生産 |
SINH SẢN |
せいさん |
Sản xuất |
|
74 |
厚生 |
HẬU SINH |
こうせい |
Phúc lợi xã hội |
|
75 |
遺産 |
DI SẢN |
いさん |
Di sản |
|
76 |
資産 |
TƯ SẢN |
しさん |
Tài sản |
|
77 |
産地 |
SẢN ĐỊA |
さんち |
Nơi sản xuất |
|
78 |
応用 |
ỨNG DỤNG |
おうよう |
Ứng dụng |
|
79 |
採用 |
THẢI DỤNG |
さいよう |
Tuyển dụng |