HÁN TỰ
| TT | Hán tự | Âm hán | Ý nghĩa |
| 321 | 憎 | TĂNG | ghét, căm thù |
| 322 | 応 | ỨNG | ứng đáp |
| 323 | 懸 | HUYỀN | treo |
| 324 | 恋 | LUYẾN | tình yêu |
| 325 | 戈 | BỘ QUA | |
| 326 | 成 | THÀNH | thành công |
| 327 | 戦 | CHIẾN | chiến tranh |
| 328 | 戸 | BỘ HỘ | |
| 329 | 所 | SỞ | nơi, chổ, địa điểm |
| 330 | 手 | THỦ | tay |
| 331 | 刂 | BỘ ĐAO | |
| 332 | 忄 | BỘ TÂM | |
| 333 | 扌 | BỘ THỦ | |
| 334 | 才 | TÀI | tài năng |
| 335 | 打 | ĐẢ | đánh |
| 336 | 技 | KỸ | kỹ thuật |
| 337 | 投 | ĐẦU | ném |
| 338 | 押 | ÁP | ấn, đẩy |
| 339 | 払 | PHẤT | trả, chi trả |
| 340 | 招 | CHIÊU | mời, lời mời |
| 341 | 拾 | THẬP | thu thập |
| 342 | 持 | TRÌ | cầm nắm |
| 343 | 指 | CHỈ | ngón tay |
| 344 | 捨 | XẢ | thải bỏ, quăng |
| 345 | 掃 | TẢO | quét dọn |
| 346 | 授 | THỤ, THỌ | truyền đạt, chỉ dẫn |
| 347 | 掛 | QUẢI | treo |
| 348 | 探 | THÁM | tìm kiếm |
| 349 | 換 | HOÁN | thay đổi |
| 350 | 撮 | TOÁT | chụp hình |
| 351 | 支 | CHI | chi nhánh |
| 352 | 夂 | BỘ TRUY | |
| 353 | 改 | CẢI | cải cách |
| 354 | 放 | PHÓNG | giải phóng |
| 355 | 政 | CHÍNH | chính trị |
| 356 | 故 | CỐ | sự cố |
| 357 | 教 | GIÁO | dạy, chỉ bảo |
| 358 | 敗 | BẠI | thất bại |
| 359 | 散 | TÁN | phân tán |
| 360 | 敬 | KÍNH | tôn kính |
TỪ GHÉP
|
Từ ghép Hán tự _ Trang 9 |
||||
|
1 |
適応 |
THÍCH ỨNG |
てきおう |
Thích ứng |
|
2 |
応答 |
ỨNG ĐÁP |
おうとう |
Đáp lại, trả lời |
|
3 |
応用 |
ỨNG DỤNG |
おうよう |
Ứng dụng |
|
4 |
対応 |
ĐỐI ỨNG |
たいおう |
Đối ứng, ứng phó |
|
5 |
失恋 |
THẤT LUYẾN |
しつれん |
Thất tình |
|
6 |
恋愛 |
LUYẾN ÁI |
れんあい |
Tình yêu |
|
7 |
悲恋 |
BI LUYẾN |
ひれん |
Tình yêu mù quáng |
|
8 |
構成 |
CẤU THÀNH |
こうせい |
Cấu thành, cấu tạo |
|
9 |
成長 |
THÀNH TRƯỞNG |
せいちょう |
Trưởng thành |
|
10 |
成功 |
THÀNH CÔNG |
せいこう |
Thành công |
|
11 |
挑戦 |
KHIÊU CHIẾN |
ちょうせん |
Thách thức, khiêu chiến |
|
12 |
戦略 |
CHIẾN LƯỢC |
せんりゃく |
Chiến lược |
|
13 |
戦争 |
CHIẾN TRANH |
せんそう |
Chiến tranh |
|
14 |
長所 |
TRƯỜNG SỞ |
ちょうしょ |
Sở trường, điểm mạnh |
|
15 |
所有 |
SỞ HỮU |
しょゆう |
Sở hữu |
|
16 |
場所 |
TRƯỜNG SỞ |
ばしょ |
Địa điểm |
|
17 |
手術 |
THỦ THUẬT |
しゅじゅつ |
Mổ, phẫu thuật |
|
18 |
拍手 |
PHÁCH THỦ |
はくしゅ |
Vỗ tay |
|
19 |
歌手 |
CA THỦ |
かしゅ |
Ca sĩ |
|
20 |
選手 |
TUYỂN THỦ |
せんしゅ |
Vận động viên |
|
21 |
才能 |
TÀI NĂNG |
さいのう |
Tài năng |
|
22 |
天才 |
THIÊN TÀI |
てんさい |
Thiên tài |
|
23 |
技術 |
KỸ THUẬT |
ぎじゅつ |
Kỹ thuật |
|
24 |
競技 |
CẠNH KỸ |
きょうぎ |
Cuộc thi đấu |
|
25 |
技巧 |
KỸ XẢO |
ぎこう |
Kỹ xảo |
|
26 |
投資 |
ĐẦU TƯ |
とうし |
Đầu tư |
|
27 |
投書 |
ĐẦU THƯ |
とうしょ |
Thư đọc giả |
|
28 |
投票 |
ĐẦU PHIẾU |
とうひょう |
Bỏ phiếu |
|
29 |
維持 |
DUY TRÌ |
いじ |
Duy trì |
|
30 |
支持 |
CHI TRÌ |
しじ |
Nâng đỡ, ủng hộ |
|
31 |
持参 |
TRÌ THAM |
じさん |
Mang theo |
|
32 |
指示 |
CHỈ THỊ |
しじ |
Chỉ dẫn |
|
33 |
指導 |
CHỈ ĐẠO |
しどう |
Hướng dẫn |
|
34 |
清掃 |
THANH TẢO |
せいそう |
Quét dọn |
|
35 |
掃除 |
TẢO TRỪ |
そうじ |
Dọn dẹp |
|
36 |
探偵 |
THÁM TRINH |
たんてい |
Thám tử |
|
37 |
探検 |
THÁM HIỂM |
たんけん |
Thám hiểm |
|
38 |
交換 |
GIAO HOÁN |
こうかん |
Chuyển đổi, trao đổi |
|
39 |
換気 |
HOÁN KHÍ |
かんき |
Thông gió |
|
40 |
変換 |
BIẾN HOÁN |
へんかん |
Hoán chuyển |
|
41 |
支配 |
CHI PHỐI |
しはい |
Chi phối, ảnh hưởng |
|
42 |
支援 |
CHI VIỆN |
しえん |
Chi viện, viện trợ |
|
43 |
収支 |
THU CHI |
しゅうし |
Thu chi |
|
44 |
改革 |
CẢI CÁCH |
かいかく |
Cải cách |
|
45 |
改訂 |
CẢI ĐÍNH |
かいてい |
Đính chính |
|
46 |
改進 |
CẢI TIỀN |
かいしん |
Cải tiến |
|
47 |
放送 |
PHÓNG TỐNG |
ほうそう |
Phát sóng |
|
48 |
開放 |
KHAI PHÓNG |
かいほう |
Mở cửa, tự do hóa |
|
49 |
解放 |
GIẢI PHÓNG |
かいほう |
Giải phóng |
|
50 |
財政 |
TÀI CHÍNH |
ざいせい |
Tài chính |
|
51 |
政党 |
CHÍNH ĐẢNG |
せいとう |
Chính đảng |
|
52 |
政治 |
CHÍNH TRỊ |
せいじ |
Chính trị |
|
53 |
故郷 |
CỐ HƯƠNG |
こきょう |
Quê hương |
|
54 |
故障 |
CỐ CHƯỚNG |
こしょう |
Hỏng hóc, trục trặc |
|
55 |
事故 |
SỰ CỐ |
じこ |
Tai nạn |
|
56 |
宗教 |
TÔN GIÁO |
しゅうきょう |
Tôn giáo |
|
57 |
教材 |
GIÁO TÀI |
きょうざい |
Giáo trình, sách giáo khoa |
|
58 |
教育 |
GIÁO DỤC |
きょういく |
Giáo dục |
|
59 |
失敗 |
THẤT BẠI |
しっぱい |
Thua, thất bại |
|
60 |
勝敗 |
THẮNG BẠI |
しょうはい |
Thắng bại |
|
61 |
分散 |
PHÂN TÁN |
ぶんさん |
Phân tán |
|
62 |
散歩 |
TẢN BỘ |
さんぽ |
Tản bộ, đi dạo |
|
63 |
解散 |
GIẢI TÁN |
かいさん |
Giải tán |
|
64 |
尊敬 |
TÔN KÍNH |
そんけい |
Tôn kính |
|
65 |
敬語 |
KÍNH NGỮ |
けいご |
Kính ngữ |