1.
A: 先生、ご無沙汰してます。
B: あ、山田君。最近どうですか?
A: ええ、なんとかやってます。
Dịch:
A: Thưa thầy, đã lâu em không gặp thầy ạ.
B: A, Yamada. Dạo này sao rồi?
A: Dạ, cũng làm tàm tạm ạ.
Hướng dẫn:
Chú ý câu kính ngữ “ご無沙汰してます” được sử dụng khi người bậc dưới nói với người ở bậc cao hơn.
“ええ” thường dùng để xác nhận lại thông tin là đúng.
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
2.
A: 田中さん、カゼをこじらせて入院したそうですよ。
B: えっ、じゃ、お見舞いに行かなくちゃ。
A: いくなら一緒に行きませんか?
Dịch:
A: Anh Tanaka, nghe nói đã bị cảm và nhập viện rồi đấy.
B: Hả, vậy thì phải đi thăm thôi.
A: Nếu đi thì cùng đi nhé?
Hướng dẫn:
Chú ý mẫu ngữ pháp “そう” (Nghe nói là)
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
“なくちゃ” = “なくては いけない”: Dùng ở văn nói, nghĩa là bắt buộc phải làm gì.
Chú ý cách đề nghị, mời mọc người khác.
Khi mời một người làm hành động nào đó thì thường dùng “ませんか?”
Chú ý mẫu ngữ pháp “なら” (nếu)
3.
A: どう?今日、焼肉に行かない?
B: 焼肉か~、おととい、食べ放題で、いやって言うほど肉を食べたんですよ。
A: へー、いいなー。じゃ、今日もそこ行かない?
B: だから!
Dịch:
A: Sao? Hôm nay không đi ăn thịt nướng à?
B: Thịt nướng à~, hôm kia, với phiếu ăn đã ăn thịt đến độ chán luôn rồi ấy.
A: Hả, hay nhỉ~. Vậy hôm nay đến đó nhé?
B: Đã nói mà!
Hướng dẫn:
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Chú ý cách chia ở thể thông thường.
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý mẫu ngữ pháp “ほど” dùng để so sánh đến mức độ nào đó.
Tương tự như tiếng Việt có những từ cảm thán như “Ồ” “À” Ối”…., thì người Nhật cũng sử dụng “わ~” hoặc “あ~”,…Ở đây “へー” biểu hiện sự ngạc nhiên.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
“なー” là từ cảm thán biểu hiện mong muốn hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
4.
A: なんだか最近寝ても疲れが取れないんだよねー。
B: あ、本当?肩揉んであげようか。
A: 本当?いいの?
Dịch:
A: Không hiểu sao mà dạo này dù có ngủ thì vẫn không thể hết mệt nhỉ..
B: A, thật à? Tôi bóp vai cho nhé?
A: Thật à? Được à?
Hướng dẫn:
Chú ý mẫu ngữ pháp “ても” ( cho dù ) và cách chia ở thể khả năng.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“あげようか” = “あげましょうか”: Dùng trong văn nói, thể hiện đề nghị.
Khi người nói chỉ nhắc đến có một từ hoặc cụm từ đã được nhắc đến trước đó nhưng lại lên giọng cao ở cuối thì thường ám chỉ sự ngạc nhiên, hoặc sự xác nhận lại một lần nữa có phải đúng hay không.
“の” = “ん” :sử dụng kết thúc câu hỏi, nghĩa là yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“てあげる”: Lưu ý dùng cho trường hợp thân thiết, người bậc dưới, hay cho động vật.
5.
A: お見舞いに行く時、何をもって行きましょうか?
B: そうですね、普通だけど花にしようか?
A: ええ、切り花でしたよね。
Dịch:
A: Khi đi thăm bệnh thì mang theo gì đi đây nhỉ?
B: Ừ nhỉ, bình thường thôi nhưng quyết định là hoa nhé?
A: Ừ, đã quyết định là hoa cắt nhỉ.
Hướng dẫn:
Chú ý mẫu ngữ pháp “ましょう”
“そうですね” thường sử dụng để biểu thị sự đồng tình với ý kiến của người khác, mà không nhất thiết phải lặp lại ý kiến trước.
“ようか” = “ましょうか”: Dùng trong văn nói, thể hiện đề nghị.
“ええ” thường dùng để xác nhận lại thông tin là đúng.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
6.
A: ねー、今度またディズニーランドに行こうよ。
B: え~、また~。そのうちね。
A: そのうちっていつ?
Dịch:
A: Này, lần sau hãy đến Disneyland nữa nhé.
B: Ừ. lần nữa~. Trong lúc đó đấy nhỉ.
A: Lúc đó là lúc nào vậy?
Hướng dẫn:
“ねー” dùng như lời mở đầu cho đề tài, câu chuyện hoặc kêu gọi sự chú ý.
Và khi đề nghị tất cả, hoặc cả người nói lẫn người nghe đều cùng làm hành động nào đó thì sẽ dùng “ましょう”.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
Trong văn nói có thể bỏ những cách nói lịch sự như “です/ます/だ”
7.
A: どこの病院に入院したんですか?
B: 西新宿の大学病院みたいですよ。
A: あ、そうですか。
Dịch:
A: Đã nhập viện ở bệnh viện nào vậy?
B: Hình như là bệnh viện đại học Tây Shinjuku.
A: A, vậy à?
Hướng dẫn:
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “みたい” (Có vẻ, hình như)
“そうですか” luôn dùng như một cách lặp lại sự việc mình vừa được biết, là một sự xác nhận lần nữa đối với sự việc đó. Rất thường xuyên được sử dụng như một câu đối đáp khi nhận được thông tin sự việc.
8.
A: ねーねー、あのまるい眼鏡をかけてマフラーしている男の人…。どっかで見たことない?
B: あー、あの人ね。隣のコンビニの店長でしょう。
A: あ、そうだね。制服じゃないとわかんないね。
Dịch:
A: Này này, người đàn ông đeo kính tròn và quấn khăn quàng cổ kia…Chẳng phải đã gặp ở đâu đó à?
B: À, người kia à. Là cửa hàng trưởng của cửa hàng tiện lợi kế bên.
A: A, đúng nhỉ. Không phải là đồng phục nên không biết nhỉ.
Hướng dẫn:
“ねー” dùng như lời mở đầu cho đề tài, câu chuyện hoặc kêu gọi sự chú ý.
Mặc dù kết thúc là phủ định nhưng người nói lại lên giọng cao ở phía cuối câu, chuyển câu này thành câu hỏi mang ý khẳng định.
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
“そうですね” thường sử dụng để biểu thị sự đồng tình với ý kiến của người khác, mà không nhất thiết phải lặp lại ý kiến trước.
“では ありません” thường được chuyển thành “じゃ ない” trong văn nói
“わかんない” = “わからない”: Dùng trong văn nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “と” (Hễ, khi, thì). Lưu ý cách miêu tả người.
9.
A: この辺に100円ショップはありますか?
B: はい。この道を真直ぐ行くと、コンビニがあります。その隣です。
A: まだ、開いてますかね。
B: ええ、24時間営業だから大丈夫ですよ。
Dịch:
A: Ở vùng này có shop 100 yên không?
B: Có. Đi thẳng con đường này thì sẽ có con đường tiện lợi. Ở cạnh đấy.
A: Vẫn còn mở cửa chứ nhỉ.
B: Vâng, vì kinh doanh 24 giờ nên không sao đâu.
Hướng dẫn:
Chú ý mẫu ngữ pháp “と” (Hễ, khi, thì).
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“ええ” thường dùng để xác nhận lại thông tin là đúng.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
10.
A: 最近、出会いがないよね。
B: うん。合コンしてみる?
A: まー、だめもとでしてみるか。
Dịch:
A: Gần đây không có gặp gỡ ai nhỉ.
B: Ừ. Hay thử gặp mặt nhỉ?
A: Này, định làm thử trên cơ sở là không được à?
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Chú ý mẫu ngữ pháp “してみる” (Thử làm điều gì đó)
1.
A: 明日の今ごろは、北海道にいるんです。
B: えー、いいなー、何しに行くの?
A: うん、ただの出張だよ。
Dịch:
A: Khoảng bây giờ ngày mai tôi ở Hokkaido đấy.
B: Ồ, hay nhỉ, đi làm gì thế?
A: Ừ, chỉ là công tác thôi.
Hướng dẫn:
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
Tương tự như tiếng Việt có những từ cảm thán như “Ồ” “À” Ối”…., thì người Nhật cũng sử dụng “わ~” hoặc “あ~”,…Ở đây “え~” biểu hiện sự ngạc nhiên.
“なー” là từ cảm thán biểu hiện mong muốn hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
“の” = “ん” :sử dụng kết thúc câu hỏi, nghĩa là yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “しに行く” (Đi để làm gì)
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Chú ý cách chia ở thể thông thường.
2.
A: ねー、歯にのりついてない?
B: うん、大丈夫。私は?
A: あ、なんか、右のほうについてるよ。
Dịch:
A: Này, không dính tảo lên răng chứ?
B: Ừ, không sao. Tôi thì sao?
A: A, cái gì đó dính ở bên phải đấy.
Hướng dẫn:
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Mặc dù kết thúc là phủ định nhưng người nói lại lên giọng cao ở phía cuối câu, chuyển câu này thành câu hỏi mang ý khẳng định.
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Trong văn nói, khi chỉ nhắc đến một chủ ngữ và bỏ lửng câu nói ở trợ từ “は” thì thường là câu hỏi mang ý nghĩa hỏi về tình trạng của sự vật, sự việc hoặc đề nghị.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
3.
A: オレのみそ汁を作ってくれ!
B: え、そ、それってプロポーズ?
A: あー。
Dịch:
A: Hãy làm cho tôi nước miso đi!
B: À, cái, cái đó là cầu hôn à?
A: À.
Hướng dẫn:
CHú ý mẫu ngữ pháp “てくれる” (Ai làm gì cho mình)
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
4.
A: 昨日、行った店、食べ放題、飲み放題で2980円だったよ。
B: それって、けっこうやすいね。その店どこにあるんですか?
A: 駅の向こう側。ちょっと説明難しいなー。
B: じゃ、今日、帰りに教えてよ。
Dịch:
A: Cửa tiệm đi ngày hôm qua, ăn uống là 2980 yên đấy.
B: Nói vậy thì rẻ nhỉ. Tiệm đó nàm ở đâu vậy.
A: Phía đối diện nhà ga. Hơi khó giải thích đây…
B: Vậy thì hôm nay chỉ cho tôi khi về nhé.
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“なー” là từ cảm thán biểu hiện mong muốn hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
Trong văn nói có thể bỏ những cách nói lịch sự như “です/ます/だ”
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
Trong văn nói thông thường thì thể “て ください”thường được rút gọn, bỏ phần “ください” nhưng người nghe vẫn hiểu.
5.
A: 田中さんの結婚パーティーっていつでしたっけ?
B: えー、確か10日の3時からです。
A: え、10日でしたっけ?
Dịch:
A: Tiệc cưới của anh Tanaka định là khi nào vậy?
B: À, chắc là từ 3 giờ ngày 10.
A: Ồ, quyết định ngày 10 ấy à?
Hướng dẫn:
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vたっけ” dùng để xác nhận lại hoặc thể hiện sự thắc mắc ( Nhớ không lầm thì…)
6.
A: 今日、寝過ごしてびっくりしたよ。起きたらもう8時なんだもん。
B: へー、でもよく間に合ったね。
A: うん。でも焦ったよ。
Dịch:
A: Hôm nay, tôi đã ngạc nhiên vì ngủ quá giờ mất. Thức dậy thì đã 8 giờ rồi đấy.
B: Ồ, nhưng mà, cũng đã kịp mà nhỉ…
A: Ừ. Nhưng mà đã hốt hoảng đấy.
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý cách chia ở thể thông thường.
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vて” (lý do) và mẫu ngữ pháp “Vたら” (Sau khi).
“んだもん” = “のだもの”: Thường dùng trong văn nói. Khi phân tích ra có thể thấy các ngữ pháp sau:
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“もん” = “もの” : Dùng trong văn nói. Sử dụng khi nhắc đến những sự việc thông thường là tất nhiên, hoặc cường điệu hóa, nhấn mạnh cảm xúc về sự việc. Ngoài ra còn dùng để khuyên bảo nên làm theo điều gì đó.
Tương tự như tiếng Việt có những từ cảm thán như “Ồ” “À” Ối”…., thì người Nhật cũng sử dụng “わ~” hoặc “あ~”,…Ở đây “へー” biểu hiện sự ngạc nhiên.
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
7.
A: すごい肩だね。こってるね。どう?
B: あ~、すごく気持ちいい。あ、もういいよ。どうもありがとう。
A: いえいえ。
B: あー、本当気持ちよかった。軽くなった。
Dịch:
A: Vai gì mà cứng đờ vậy nhỉ. Thấy thế nào?
B: A~, cảm giác thật tuyệt. A, được rồi. Xin cảm ơn.
A: Không đâu.
B: A, thật sự là cảm giác tuyệt lắm. Nhẹ hẳn rồi.
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Trong văn nói có thể bỏ những cách nói lịch sự như “です/ます/だ”
Chú ý mẫu ngữ pháp “Adj + なる” (Trở nên)
8.
A: ねー、シャツ見て。これとこれ、今日どっちの方がいいと思う?
B: どちらかって言えば、こっちかな。
A: そう?でも、こっちの方がよくない?
B: なーんだ!人に聞いといて、もう決まってるんだ。
Dịch:
A: Này, xem cái áo sơm mi. Cái này và cái này, hôm nay cái nào tốt hơn đây?
B: Nếu nói cái nào thì chắc là cái này.
A: Thế à? Nhưng mà, chẳng phải cái này tốt hơn sao?
B: Gì thế này! Nói là hỏi người khác nhưng đã được quyết đinh rồi mà.
Hướng dẫn:
Trong văn nói thông thường thì thể “て ください”thường được rút gọn, bỏ phần “ください” nhưng người nghe vẫn hiểu.
“ねー” dùng như lời mở đầu cho đề tài, câu chuyện hoặc kêu gọi sự chú ý.
“かな” thể hiện sự phân vân hoặc suy đoán của người nói về sự việc.
“そう” dùng để thay thế cho cụm từ hoặc từ, sự việc hành động đã được nêu lên trước đó. Ngoài ra còn biểu hiện sự đồng ý, chấp nhận, xác nhận với điều đã được nêu.
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Mặc dù kết thúc là phủ định nhưng người nói lại lên giọng cao ở phía cuối câu, chuyển câu này thành câu hỏi mang ý khẳng định.
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
“Vて おきます” = “Vときます/ Vとく” (Dùng trong văn nói)
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vば” (Nếu)
9.
A: あ、もう帰んなくちゃ。
B: え、早いね。
A: うん、今晩、気になる番組があるから。
Dịch:
A: A, phải về rồi.
B: Ồ, sớm nhỉ.
A: Ừ. Vì tối nay có chương trình yêu thích.
Hướng dẫn:
“なくちゃ” = “なくては いけない”: Dùng ở văn nói, nghĩa là bắt buộc phải làm gì.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
“から” dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có thể kết thúc ngay ở đó mà không cần nói tiếp kết quả khi kết quả đã được nhắc đến trước đó.
10.
A: うわー、日焼けしたね。どこ行ったの?
B: うん、ちょっとハワイにね。
A: ちょっとハワイ?
Dịch:
A: Woa, cháy nắng rồi nhỉ. Đã đi đâu vậy?
B: Ừ, ở Hawai một chút.
A: Hawai 1 chút?
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“の” = “ん” :sử dụng kết thúc câu hỏi, nghĩa là yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
Chú ý cách chia ở thể thông thường.
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Khi người nói chỉ nhắc đến có một từ hoặc cụm từ đã được nhắc đến trước đó nhưng lại lên giọng cao ở cuối thì thường ám chỉ sự ngạc nhiên, hoặc sự xác nhận lại một lần nữa có phải đúng hay không.