1.
A: いらっしゃいませ。
B: すみません。これクリーニングお願いします。
A: はい。えーと、ワイシャツ3枚とズボン1本ですね。
Dịch:
A: Xin chào quý khách.
B: Xin lỗi. Xin hãy giặt cái này.
A: Vâng. À, là 3 cái áo sơ mi màu trắng và 1 cái quần nhỉ.
Hướng dẫn:
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
“すみません” thường được dùng cho những trường hợp mở lời trước ( xin lỗi, xin phép) cho chủ đề nói. Hoặc dùng để xin lỗi đối với những trường hợp không cố ý, hoặc những việc nhỏ, mức độ nghiêm trọng thấp hơn “ごめんなさい”.
“えーっと” thường được sử dụng khi người trả lời câu hỏi đang ngập ngừng suy nghĩ, xem xét rồi mới đưa ra câu trả lời.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý đơn vị đếm của quần áo.
Câu “いらっしゃいませ” dùng cho nhân viên chào khi khách bước vào cửa tiệm.
2.
A: 今日は、どうなさいますか?
B: カットをお願いします。
A: かしこまりました。
B: あのー、この写真の髪型みたいにできますか?
Dịch:
A: Ngày hôm nay làm thế nào ạ?
B: Xin hãy cắt.
A: Tôi hiểu rồi.
B: À này, có thể làm giống kiểu tóc trong hình này được không?
Hướng dẫn:
Chú ý cách nói kính ngữ “なさいます” (Chỉ hành động làm của người khác)
“あのー” dùng để mở đầu cho một vấn đề, thường dùng trong trường hợp lịch sự.
Chú ý mẫu ngữ pháp “みたい” (Có vẻ, giống như)
3.
A: これ、エアメールでお願いしたいんですけど。
B: はい。えーと、イタリアですから110円ですね。
A: どのくらいで着きますか?
B: 一週間くらいでしょうかねー。
Dịch:
A: Cái này, tôi muốn gửi air mail.
B: Vâng. À, vì là Ý nên là 110 yên.
A: Khoảng bao lâu đến?
B: Chắc khoảng 1 tuần ạ…
Hướng dẫn:
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
“えーっと” thường được sử dụng khi người trả lời câu hỏi đang ngập ngừng suy nghĩ, xem xét rồi mới đưa ra câu trả lời.
Chú ý mẫu ngữ pháp “から” ( Vì, do )
4.
A: このくつ、直りますか?
B: ええ、大丈夫ですよ。明日まででいいですか?
A: 出来れば、今日がいいんですけど。
B: わかりました。じゃー、夕方5時頃までにやっておきます。
Dịch:
A: Đôi giày này, có sửa không ạ?
B: Vâng, không sao đâu. Đến mai được chứ ạ?
A: Nếu được thì hôm nay là tốt đấy nhưng..
B: Tôi hiểu rồi. Vậy thì, tôi sẽ làm xong đến chiều khoảng 5 giờ .
Hướng dẫn:
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ええ” thường dùng để xác nhận lại thông tin là đúng.
“ですけど” thường dùng cho văn nói, đặt ở vị trí cuối câu nhằm trình bày hay giải thích.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
“Vて おきます”: Nêu lên hành động chuẩn bị
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“出来れば” thường dùng như một quán dụng ngữ mang ý nghĩa “nếu có thể”
5.
A: あのー、初めてなんですけど。
B: はい。では、こちらの問診表にご記入ください。
A: あのー、漢字が難しくて読めないんですけど…。
B: じゃー、質問を読みますから、それに答えてくださいね。
Dịch:
A: À này, mới lần đầu tiên thôi nhưng.
B: Vâng. Vậy thì xin hãy điền vào bảng câu hỏi này.
A: À này, chữ Hán khó nên tôi không thể đọc được..
B: Vậy thì tôi sẽ đọc câu hỏi nên xin hãy trả lời nhé.
Hướng dẫn:
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“あのー” dùng để mở đầu cho một vấn đề, thường dùng trong trường hợp lịch sự.
“ですけど” thường dùng cho văn nói, đặt ở vị trí cuối câu nhằm trình bày hay giải thích.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý cách dùng kính ngữ khi yêu cầu người khác làm gì trong trường hợp này “ご記入ください”
6.
A: おリボンは何色になさいますか?
B: ピンクでお願いします。
A: 包装紙はどちらにいたしましょうか?
B: じゃー、この無地のにしてください。
Dịch:
A: Ribbon màu gì đây ạ?
B: Xin hãy lấy màu hồng.
A: Giấy gói chọn cái nào đây ạ?
B: Vậy thì lấy loại trơn này đi.
Hướng dẫn:
Chú ý các từ ngữ dùng trong cách nói kính ngữ “お” “なさいます”
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói.
Chú ý cách nói khiêm nhường ngữ “いたします”
Chú ý mẫu ngữ pháp “にする” (Chọn, quyết định)
7.
A: あのー、定期、落としちゃったみたいなんですけど…。
B: いつですか?
A: 昨日の午後3時ごろです。届いてますか?
B: ちょっと待ってください。今調べますから。
Dịch:
A: À này, hình như có vẻ đã đánh mất vé định kỳ rồi.
B: Khi nào vậy?
A: Khoảng 3 giờ ngày hôm qua. Có được đưa đến chưa ạ?
B: Xin hãy chờ một chút. Bây giờ tôi sẽ tra xem.
Hướng dẫn:
“あのー” dùng để mở đầu cho một vấn đề, thường dùng trong trường hợp lịch sự.
“ちゃった” = “てしまいました”: dùng trong văn nói. Thường dùng để biểu hiện hàm ý tiếc nuối.
Chú ý mẫu ngữ pháp “みたい” (Có vẻ, hình như)
“ですけど” thường dùng cho văn nói, đặt ở vị trí cuối câu nhằm trình bày hay giải thích.
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
8.
A: これ、払えますか?
B: こちらは郵便局専門の払込み用紙になってますので…。
A: あー、そうですか。じゃー、これは大丈夫ですか?
Dịch:
A: Cái này có thể trả không?
B: Ở đây vì dùng giấy thanh toán chuyên dụng của bưu điện nên…
A: A~, vậy à? Vậy thì, cái này có ổn không?
Hướng dẫn:
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
Chú ý mẫu ngữ pháp “ので” ( Vì, do). Khi người nói kết thúc câu ở đây biểu hiện sự ngập ngừng, có ý từ chối hoặc thể hiện sự khó khăn, ngại ngùng.
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“そうですか” luôn dùng như một cách lặp lại sự việc mình vừa được biết, là một sự xác nhận lần nữa đối với sự việc đó. Rất thường xuyên được sử dụng như một câu đối đáp khi nhận được thông tin sự việc.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
9.
A: カードでいいですか?
B: はい。お支払いは…。
A: 1回で。
B: では、こちらにご署名お願いします。
Dịch:
A: Thẻ có được không ạ?
B: Vâng, Việc thanh toán thì…
A: Một lần.
B: Vậy xin mời viết tên vào đây.
Hướng dẫn:
Chú ý cách nói kính ngữ dùng “お” và “ご”
Chú ý là người bán hàng luôn đặt khách hàng ở vị trí cao hơn nên luôn phải sử dụng kính ngữ. Còn khách hàng thì có thể sử dụng hoặc không.
10.
A: はい,佐藤です。
B: あ、もしもし、エミリーです。太郎さん、いらっしゃいますか。
A: あー、エミリーさん。太郎は、今出かけてますよ。
B: あ、そうなんですかー。じゃ、また後でかけます。
Dịch:
A: Vâng, tôi là Sato.
B: A, alo, là Emily ạ. Taro có đó không ạ?
A: À, Emily à, Taro bây giờ đang ra ngoài.
B: A, vậy à…Vậy thì cháu sẽ điện thoại sau ạ.
Hướng dẫn:
Chú ý cách nói kính ngữ của động từ “いらっしゃいます” = “いる”
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“そうですか” luôn dùng như một cách lặp lại sự việc mình vừa được biết, là một sự xác nhận lần nữa đối với sự việc đó. Rất thường xuyên được sử dụng như một câu đối đáp khi nhận được thông tin sự việc.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
1.
A: 先生、ビザをを延長するところは、なんというんですか?
B: あー、それは入国管理局ですよ。
A: にゅうこく…。
B: にゅう、こく、かん、り、きょく。短く言うと、にゅうかん。
Dịch:
A: Thưa thầy, nơi để gia hạn visa thì là nơi nào vậy ạ?
B: À~, đó là cục quản lý nhập cảnh.
A: Nhập cảnh….
B: “にゅう、こく、かん、り、きょく”. Nói tắt là “にゅうかん”.
Hướng dẫn:
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý mẫu ngữ pháp “と” ( Hễ, khi, thì) và chú ý cách biến đổi tính từ thành trạng từ.
2.
A: お伺いしておりますか?
B: えっ?あー、あのー、口座を作りたいんですが。
A: ご新規ですね。では、こちらの番号札をお取りになってお待ちください。
Dịch:
A: Quý khách cần hỏi gì ạ?
B: Hả? À, à này, tôi muốn mở tài khoản.
A: Là mới nhỉ. Vậy thì xin hãy lấy số ở đây và xin ngồi chờ ạ.
Hướng dẫn:
Chú ý cách nói kính ngữ “お” “しております” “おVください”
“あのー” dùng để mở đầu cho một vấn đề, thường dùng trong trường hợp lịch sự.
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“ですが” dùng để giải thích một vấn đề mà người nói còn có chút ngập ngừng và do dự, thường dùng kết thúc câu.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
3.
A: 風の音がビュービューすごいね。
B: うん、こんな日にハイキングなんて最悪!
A: 雨でも降ってくれれば、中止になるのにね。
Dịch:
A: Tiếng gió vù vù ghê nhỉ.
B: Ừ, đi dã ngoại ngày như thế này thật là tệ nhất đấy!
A: Nếu mà có mưa thì sẽ hoãn lại thế mà…
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
“のに” dừng ở cuối câu biểu hiện sự tiếc nuối của người nói.
“なんて” thể hiên ý xem nhẹ, xem thường sự vật, sự việc của người nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vば” (Nếu)
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vてくれる” (Ai làm gì đó cho mình)
4.
A: あー、奥歯が虫歯になってますねー。痛みますか?
B: いえ、特には…。
A: じゃ、悪いとことを削っていきます。痛かったら手を上げてください。
Dịch:
A: A~, răng trong thành răng sâu rồi. Có đau không?
B: Không, chỉ đặc biệt là…
A: Vậy thì sẽ cạo phần không tốt đi. Nếu đau thì hãy giơ tay nhé.
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
“Vていきます” : Chỉ hành động xa vị trí người nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vたら” (nếu)
5.
A: 先生、合格しました!
B: わー、おめでとう。よく頑張りましたね。
A: 先生のおかげです。本当にありがとうございました。
Dịch:
A: Thưa thầy, em đã đậu rồi!
B: vWoa, chúc mừng.Em đã cố gắng mà.
A: Nhờ có thầy ạ. Thật sự cảm ơn thầy.
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý mẫu ngữ pháp “おかげ” (thể hiện sự biết ơn: nhờ có ai đó, sự việc nào đó)
6.
A: いろいろお世話になりました。明日、国に帰ります。
B: そうですかー。寂しくなりますねー。
A: ぜひ、遊びに来てください。ご案内しますから。
B: うん、行く時は必ず連絡しますね。
Dịch:
A: Tôi đã được mọi người giúp đỡ nhiều. Ngày mai, tôi sẽ về nước.
B: Vậy à~. Buồn nhỉ~
A: Nhất định hãy đến chơi nhé. Tôi sẽ hướng dẫn.
B: Ừ, khi đi nhất định sẽ liên lạc.
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“そうですか” luôn dùng như một cách lặp lại sự việc mình vừa được biết, là một sự xác nhận lần nữa đối với sự việc đó. Rất thường xuyên được sử dụng như một câu đối đáp khi nhận được thông
tin sự việc.
“から” dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có thể kết thúc ngay ở đó mà không cần nói tiếp kết quả khi kết quả đã được nhắc đến trước đó.
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Chú ý cách dùng kính ngữ “いろいろお世話になりました” và “ご案内”
7.
A: 今、ピンポーンって言わなかった?
B: え~、気のせいじゃない?
A: ちょっと、見てきてくれない?
B: も~、気になる人が自分で見てくれば~?
Dịch:
A: Mới nãy, không phải bạn nói pingpong à?
B: Ủa, không phải là cảm giác thôi hả?
A: Đi xem cho tôi một chút nhé?
B: Rồi, người bận tâm thì tự đi xem cho mình thì sao hả?
Hướng dẫn:
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
“では ありません” thường được chuyển thành “じゃ ない” trong văn nói
Mặc dù kết thúc là phủ định nhưng người nói lại lên giọng cao ở phía cuối câu, chuyển câu này thành câu hỏi mang ý khẳng định.
“れば?” = “れば どうですか”: Là cách nói ngắn gọn khi đề nghị một người làm một hành động nào đó.
Chú ý mẫu ngữ pháp “てくれる” ( Ai làm gì cho mình)
8.
A: あれ?音がでないなー。こわれたんのかな?
B: コンセント、入ってますか?
A: うん、入ってるのに、変だなー。
B: CDの向きは大丈夫ですか?
Dịch:
A: Ủa? Không phát ra tiếng. Bị hỏng chăng?
B: Cho vào ổ cắm chưa?
A: Có rồi, đang cho vào thế mà, lạ quá…
B: Hướng CD có ổn không?
Hướng dẫn:
“あれ” ở đây không có nghĩa là cái kia, mà là từ biểu thị sự ngạc nhiên, cũng giống như “Ủa” hay “Hả” của tiếng Việt.
“かな” thể hiện sự phân vân hoặc suy đoán của người nói về sự việc.
“の” = “ん” :mang nghĩa yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“なー” là từ cảm thán biểu hiện mong muốn hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
“はい” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Chú ý mẫu ngữ pháp “のに” (Thế mà, vậy mà) và cách dùng tự động từ.
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
9.
A: もしもし、それでですねー、電車がいつ動くかわからないそうなんで…。
B: 分かりました。じゃ、会議先に始めてますね。
A: すみません。よろしくお願いします。
B: 慌てなくていいから、気をつけて来てくださいね。
Dịch:
A: Alo, là thế à, nghe nói không biết là chừng nào xe điện sẽ hoạt động nên…
B: Tôi hiểu rồi. Vậy thì sẽ bắt đầu họp trước nhỉ.
A: Xin lỗi. Xin nhờ anh.
B: Vì không cần vội cũng được nên hãy đi đến đây cẩn thận nhé.
Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
“すみません” thường được dùng cho những trường hợp mở lời trước ( xin lỗi, xin phép) cho chủ đề nói. Hoặc dùng để xin lỗi đối với những trường hợp không cố ý, hoặc những việc nhỏ, mức độ nghiêm trọng thấp hơn “ごめんなさい”.
CHú ý mẫu ngữ pháp “そう” (Nghe nói) và mẫu “から” (Vì, do)
Chú ý cụm “気をつける” (Chú ý, nghiêm)
10.
A: あー、電池が終わりそう。どうしよう。
B: 近くに公衆電話ない?見つけて、かけなおしてよ。
A: 分かった。探してみるね。ちょっと待ってて。
Dịch:
A: A~, có vẻ hết pin. Làm sao đây.
B: Ở gần không có điện thoại công cộng à? Tìm thử xem rồi gọi lại nhé.
A: Tôi biết rồi. Sẽ tìm thử xem. Đợi chút nhé.
Hướng dẫn:
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Mặc dù kết thúc là phủ định nhưng người nói lại lên giọng cao ở phía cuối câu, chuyển câu này thành câu hỏi mang ý khẳng định.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Trong văn nói thông thường thì thể “て ください”thường được rút gọn, bỏ phần “ください” nhưng người nghe vẫn hiểu.
Chú ý mẫu ngữ pháp “そう” (Có vẻ) vàmẫu “Vてみる” (Thử làm gì đó)