Bài 3 – Hỏi số điện thoại, thuê đồ và mẫu câu mua sắm

Các mẫu hội thoại tiếng Nhật trong bài giúp nâng cao khả năng giao tiếp thực tế qua các biểu cảm, cách hỏi đáp linh hoạt và cách sử dụng từ ngữ thường ngày, phù hợp cho người mới học muốn tự tin hơn khi trò chuyện.
Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ

1.

A: あのー学校の電話番号、わかりますか?

B: えーっとねー、03-3205-****

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  À này, số điện thoại của trường đại học kia, bạn biết chứ?

B:  À, là 03-3205-

Hướng dẫn:

“あのー” sử dụng khi muốn xin phép mở đầu một vấn đề gì đó.

“えーっと” thường được sử dụng khi người trả lời câu hỏi đang ngập ngừng suy nghĩ, xem xét rồi mới đưa ra câu trả lời.

Lưu ý cách đọc số điện thoại của người Nhật

2.

A: ビデオレンタルはいくらですか?

B:  一泊350円です。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Thuê video bao nhiêu?

B:  1 đêm 350 yên.

Hướng dẫn:

Dù câu hỏi là chung chung nhưng tùy theo đơn vị tính tiền mà người bán sẽ trả lời.

“泊” là đơn vị đếm của đêm. Thường dùng khi nói đến số đêm người thuê phòng, khách sạn, du lịch hay băng video như trong trường hợp này.

3.

A: 昨日、携帯を買いました。

B:  へー、どこで買いましたか?

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Hôm qua đã mua điện thoại di động.

B:  Hả, mua ở đâu vậy?

Hướng dẫn:

Tương tự như tiếng Việt có những từ cảm thán như “Ồ” “À” Ối”…., thì người Nhật cũng sử dụng “わ~” hoặc “あ~”, “へー” …

Ở đây “へー” biểu thị sự ngạc nhiên của người tiếp nhận thông tin.

Khi hỏi tiếp thông tin về sự vật, sự việc đã được nêu trước đó, không nhất thiết phải lặp lại tên của sự vật sự việc đó.

4.

A: 田中さんのうちはどこですか?

B: 新宿です。学校に近いです。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Nhà anh Tanaka ở đâu vậy?

B:  Ở Shinjuku. Gần trường học.

Hướng dẫn:

Khi trả lời câu hỏi thì ngoài việc có thể lược bỏ chủ thể được nhắc đến (tức lược bỏ phần chủ ngữ) thì có thể cung cấp thêm những đặc tính khác ngoài câu hỏi liên quan đến chủ thể.

5.

A: パクさんの先生はどんな人ですか?

B: 面白くてやさしい先生です。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Thầy giáo của anh Park là người thế nào vậy?

B:  Là người thầy thú vị và hòa nhã.

Hướng dẫn:

Khi trả lời câu hỏi có thể lược bỏ phần chủ ngữ tránh lặp lại. Ngoài ra, nếu cùng chủ ngữ thì nên liên kết câu lại bằng các thể như “て” để tránh dài dòng.

6.

A: 山田さん、しゅみはなんですか?

B:  しゅみ?うーん、写真かな。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Anh Yamada, sở thích là gì vậy?

B:  Sở thích à? Ừm, chắc là chụp ảnh.

Hướng dẫn:

Khi được hỏi về một vấn đề gì đó, người trả lời có thể lặp lại phần chính của câu hỏi, giống như đang tự hỏi mình, hoặc xác nhận lại vấn đề được hỏi có thể không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.

“かな” thể hiện sự phân vân hoặc suy đoán của người nói về sự việc.

7.

A: 日本語の授業はどうですか?

B:  とても面白いと思います。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Tiết học tiếng Nhật thế nào?

B:  Tôi nghĩ là rất thú vị.

Hướng dẫn:

Thay vì trả lời thẳng tính chất của vấn đề, chúng ta có thể thêm “と思います” vào để thể hiện rõ đây là suy nghĩ của bản thân chứ chưa hẳn là đánh giá của tất cả mọi người.

8.

A: この写真、見てください。ハワイの写真です。

B: わー、きれいな海。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Tấm ảnh này, xem đi. Là tấm ảnh Hawai đấy.

B:  vWoa, biển đẹp.

Hướng dẫn:

Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.

Tương tự như tiếng Việt có những từ cảm thán như “Ồ” “À” Ối”…., thì người Nhật cũng sử dụng “わ~” hoặc “あ~”,…

Trong văn nói bình thường cũng có thể bỏ thể lịch sự như “です/ます” trong trường hợp thân thiết, hoặc người trên nói với người bậc dưới, hoặc thể hiện cảm xúc.

9.

A: キムさんは日本人のボーイフレンドがいます。

B: へー、どんな人ですか?

A: 親切な人です。それから、韓国語が分かります。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Chị Kim có bạn trai người Nhật đấy.

B:  Hả, là người như thế nào vậy?

A:  Là người tử tế. Và còn biết tiếng Hàn nữa.

Hướng dẫn:

Tương tự như tiếng Việt có những từ cảm thán như “Ồ” “À” Ối”…., thì người Nhật cũng sử dụng “わ~” hoặc “あ~”,…

Khi trả lời câu hỏi có thể lược bỏ phần chủ ngữ tránh lặp lại.

10.

A: カラオケ!カラオケ!どうですか?1時間1500円です。

B:  う~ん。ちょっとね~。新宿のカラオケの方が安いですね。

A: あ、そうですか。じゃ、1時間1300円でどうですか?

B: う~ん。まだちょっと高いですね~。

Dịch & Hướng dẫn

Dịch:

A:  Karaoke! Karaoke! Thấy sao? 1 giờ 1500 yên.

B:  Ừm. Đợi chút nhé~. Karaoke bên Shinjuku rẻ hơn đấy.

A:  A, vậy à? Vậy thì 1 giờ 1300 yên thế nào?

B:  Ừm. Vẫn còn hơi đắt một chút~

Hướng dẫn:

“ちょっ と…” mang nghĩa bình thường là “một chút, một ít, một chốc lát,…”. Nhưng khi nó đứng ở vế sau một mình và có sự ngập ngừng của người nói thì sẽ mang nghĩa từ chối một cách lịch sự thay vì nói thẳng ra là  “không được”, hoặc mang nghĩa cảm thấy không hài lòng, vừa ý.

“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).

“そ うですか” luôn dùng như một cách lặp lại sự việc mình vừa được biết, là một sự xác nhận lần nữa đối với sự việc đó. Rất thường xuyên được sử dụng như một câu đối đáp khi nhận được thông tin sự việc.

“の方” thường sử dụng để so sánh, đưa ra một phía, một bên sự vật, sự việc có tính chất hơn phía còn lại.

“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói