Khi bạn dang rộng chân tay trông bạn rất lớn.
大学 : Đại học, trường Đại học
大学生 : Sinh viên
大人 : Người lớn
大使館 : Đại sứ quán
大切な : Quan trọng
大家 : Chủ nhà
Khi bạn co chân tay lại trông bạn nhỏ hơn.
小学生 : Học sinh tiểu học
小学校 : Trường tiểu học
小説 : Tiểu thuyết
小麦 : Lúa mì
小川 : Con suối
Có một cái tháp cao ở trên toà nhà.
高校 : Trường cấp 3
高校生 : Học sinh cấp 3
最高 : Tốt nhất, tuyệt vời
高める : Nâng cao, dựng đứng lên
円高 : Giá yên cao
残高 : Số dư tài khoản
Phụ nữ cảm thấy an tâm hơn khi ở trong nhà.
安心する : Yên tâm
安全 : An toàn
不安な : Bất an
安易な : Đơn giản, dễ dàng
目安 : Mục tiêu, tiêu chuẩn
円安 : Giá yên thấp
Để bắt đầu điều mới, ta đứng lên, đốn cây mở đường bằng rìu.
新聞 : Báo chí, bài báo
新幹線 : Tàu siêu tốc
新年 : Năm mới
新たな : Mới mẻ
新潟 : Tỉnh Niigata ở Nhật
Khi ta nghe cùng một câu chuyện 10 (十)lần thì câu chuyện đó sẽ trở nên cũ đi.
中古 : Trung cổ
古本 : Sách cũ
使い古す : sử dụng cho đến lúc cũ kĩ
古代 : Cổ đại, ngày xưa
古都 : Cố đô
Nếu 2 người chạy cùng nhau thì họ sẽ trở nên khoẻ mạnh hơn.
元日 : Ngày mồng 1 Tết
足元 : Bước chân
地元 : Địa phương, trong vùng
元 : Nguyên ( Nhà Nguyên của Trung Quốc )
紀元前 : Trước công nguyên
Nếu bạn thở ra quá mạnh thì không chừng tinh thần bạn sẽ xuất hiện.
気を付ける : Cẩn thận, chú ý
天気 : Thời tiết
電気 : Điện
人気 : Nổi tiếng, được nhiều người ưa thích, hâm mộ
気に入る : Thích, để ý
気配 : Cảm giác, linh cảm
Có nhiều chữ「タ」
多分 : Có lẽ
多少 : Ít nhiều
滅多に : Hiếm khi
多数 : Đa số, số đông
多量 : Lượng nhiều
Khi bạn phân chia một vật nhỏ, bạn chỉ có thể nhận được một ít.
少ない : Ít
少年 : Thiếu niên
少女 : Thiếu nữ
減少 : Giảm, suy giảm
少量 : Lượng ít
”Đây là nhà của tôi. Nó rộng phải không?”
広島 : Hiroshima (Nhật Bản)
広告 : Quảng cáo
広場 : Quảng trường
広める : Lan truyền (1 điều gì đó)
広さ : Chiều rộng
背広 : Bộ com lê
Việc dậy lúc 10 giờ vào ngày chủ nhật là quá sớm.
早く : Sớm, nhanh chóng
早口 : Nói nhanh
素早い : Nhanh nhẹn
早める : Làm nhanh, thúc đẩy
早速 : Nhanh chóng, ngay lập tức
早朝 : Sáng sớm
Hình dáng của một người có mái tóc dài.
社長 : Giám đốc
部長 : Trưởng phòng
身長 : Chiều cao
長男 : Trưởng Nam
長方形 : Hình chữ nhật
長さ : Chiều dài
Nếu kết hợp mặt trời 「日」và mặt trăng 「月」lại với nhau trời sẽ trở nên sáng hơn.
明日 : Ngày mai
明日 : Ngày mai
明日 : Ngày mai
説明 : Thuyết minh, giải thích
証明書 : Chứng minh thư
明後日 : Ngày mốt
打ち明ける : Nói rõ, nói thẳng
明ける : Mở ra, rạng sáng, bắt đầu
明らか : Rõ ràng, hiển nhiên
Người nữ ấy thích trẻ con.
大好きな : Rất thích
好み : Sở thích
好む : Yêu thích
好意 : Hữu ý, thiện chí, lòng tốt
好感 : Ấn tượng tốt, thiện cảm
Bạn bè đưa tay giúp đỡ lẫn nhau.
友人 : Bạn
親友 : Bạn thân
友好 : Hữu nghị, hữu hảo