Từ Vựng
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 以外(な) | bất ngờ, ngoài dự tính |
| 他人 | người khác |
| 無関心(な) | không quan tâm |
| 夢中 | say sưa, chăm chú |
| 抱く | ôm, ôm ấp |
| 光景 | quang cảnh |
| 珍しい | hiếm hoi |
| 実際 | thực tế |
| 事情 | tình hình |
| 口を出す | nói xen vào, chen ngang |
| 遠慮(する) | ngại ngần |
| あれこれ | việc nọ việc kia |
| 素直に | thật thà |
| 目を向ける | để mắt tới, quan tâm tới |
| 気軽に | thoải mái, dễ thở |
| 快適(な) | thoải mái dễ chịu |
Ngữ Pháp
Ngữ Pháp
~ば
Nếu ~▶ Cách nói thể hiện ý điều kiện. Trường hợp đi sau danh từ và tính từ đuôi NA sẽ chuyển thành 「なら」. (例:男なら、これなら、ひまなら)
1. 薬を飲んでもよくならなければ、また、病院に来てください。
Nếu uống thuốc rồi mà vẫn không khỏi thì hãy lại đến bệnh viện.
2. 今夜、時間があれば、一緒に夕飯を食べませんか。
Tối nay nếu có thời gian bạn có thể ăn tối cùng tôi không.
~たらどう
Nếu ~ thì sao? Thử ~ xem sao?▶ Là mẫu câu văn nói sử dụng khi đưa ra đề nghị hay mời mọc cái gì đó, Nếu chỉ là 「たら?」thì sẽ là cách nói thân thiết ngang hàng.
1. 心配なら、電話して聞いてみたらどうですか。
Nếu lo lắng thì anh thử gọi điện hỏi thử xem?
2. 具合が悪そうだね。ちょっと休んだら?
Cậu có vẻ không khỏe nhỉ. Cậu thử nghĩ ngơi chút xem sao.
Đọc Hiểu
日本に来てからもうすぐ2年が経つ。留学する前は、日本人は親切だと聞いていた。確かに、大学で出会った友達は皆、とてもやさしい。しかし、意外に思うこともあった。他人に無関心なのだ。 スマホのゲームやメールのやりとりに夢中な人が多く、バスの中でお年寄りや赤ちゃんを抱いた女性が立っている光景も珍しくない。実際は、他人に関心がないというより、なるべく他人とかかわりを持たないようにしているのかもしれない。人には人の事情があるから、他人は口を出すべきではない、といった遠慮の気持ちもあるのだろう。ただ、困っている人がいれば、遠慮したり、あれこれ考えたりせず、素直に助けた方がいいと思う。スマホばかり見ずに、周りにもう少しめを向けたらどうだろうか。そして、もう少し気軽に声をかけることができれば、もっと快適な社会になるだろう。CHECK
Q1 筆者の考えと合うものはO、違っていればXをつけてください。
① 日本人はゲームのやりすぎだ。( )
② 人はそれぞれ考えがあるから、気軽に意見をいわないほうがいい。( )