Từ Vựng
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 効果 | hiệu quả |
| 機能(する) | chức năng |
| 改善(する) | cải thiện |
| 実践(する) | thực tiễn |
| 振る | lắc |
| 歩幅 | chiều dài một bước chân |
| 呼吸(する) | hô hấp |
| 筋肉 | cơ bắp |
| 伸ばす | vươn ra |
| 実感(する) | cảm nhận |
Ngữ Pháp
Ngữ Pháp
~といっても
Dù nói là ~ nhưng▶ Bổ sung thêm thông tin trong trường hợp thực tế khác với hình ảnh chung về từ đó hoặc sự việc đó.
1. サッカーが好きといっても、見るだけで、するのは苦手です。
Dù nói là thích bóng đá nhưng tôi chỉ xem thôi còn chơi thì kém lắm.
2. ボーナスをもらったといっても、5万円だけです。
Dù nói là đã nhận được tiền thưởng nhưng chỉ có 50,000 yên.
~のは・・・(こと)だ
(Điều) ~ là▶ Thể hiện sự phán đoán một cách quả quyết về một sự việc nào đó.
1. 最近、頑張っているのは、毎朝ウォーキングをすることです。
Điều mà dạo gần đây tôi cố gắng là đi bộ hàng sáng.
2. 私がさっき電話で話していたのは、田中さんです。
Người mà vừa nảy tôi nói chuyện qua điện thoại là anh Tanaka.
~ば~ほど
Càng ~ càng ~▶ Miêu tả rằng ảnh hưởng hoặc hiệu quả cùng tăng thêm nhanh chóng với một hành động nào đó.
1. スピーチは、練習すればするほどうまくなる。
Với việc hùng biện, càng luyện tập nhiều thì càng giỏi.
2. 給料は高ければ高いほどうれしい。
Tiền lương càng cao thì tôi càng vui.
Đọc Hiểu
ウォーキングは、誰でも簡単にできる運動ですが、さまざまな健康効果があります。血の流れがよくなり、体の機能も高まりますので、「首や肩が重い」「体が冷えやすい」「よく眠れない」などの状態を改善します。もちろん、ダイエットにも効果的です。ただし、簡単といっても、ただ歩くだけではだめです。正しいやり方で実践する必要があります。まず、大切なのは、自分の足に合った靴を履いて、動きやすい服を着ることです。そして、軽く準備運動をして、最初は少しゆっくり、体を温めながら歩き始めます。歩くときは、腕をしっかり振り、大きめの歩幅にします。そして、少し急いでいるときのスピードであるきます。鼻で自然に呼吸をしながら、20分以上は続けましょう。最後は少しずつスピードを落とし、歩き終わったら、再び、軽く筋肉を伸ばしましょう。
週に3日でもいいので、長く続けることが大切です。続ければ続けるほど、体の調子がよくなっているのを実感できるでしょう。
CHECK
Q1 ウォーキングのやり方として正しい場合はO、正しくない場合はXをいれてください。
① 最初は、ゆっくり歩き始める。( )
② 一歩を小さめにして歩く。( )