Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| カード | thẻ |
| ふえる | tăng |
| ほとんど~ない | hầu như không |
| こわい | sợ |
| 上手 | giỏi |
Ngữ Pháp
~よう
~ có vẻ như▶ Thêm「ようだ」 ở cuối câu có nghĩa là "được cho là như vậy".
1. この 大学に 入るのは、かなり むずかしいようです。
Vào trường đại học này có vẻ khá là khó.
2. もう、こんな 時間なので、間に合わないようです。
Đã đến giờ này rồi nên có vẻ sẽ không kịp.
~んです
~ Là▶ 「~んです」là mẫu câu giải thích tình hình hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
1. 行きたいけど、来週、試験があるんです。
Tôi muốn đi nhưng tuần sau lại có bài thi.
2. まじめに 聞いているんだから、答えてください。
Tôi đang hỏi nghiêm túc nên hãy trả lời.
疑問詞+でも
Từ nghi vấn + ても▶ 「Từ nghi vấn + ても」có nghĩa là xảy ra ở tất cả các trường hợp.
1. こまった ときは、いつでも 言って ください。
Hãy nói với tôi bất cứ khi nào gặp khó khăn.
2. 何でも 買って あげますよ。
Tôi sẽ mua cho em bất cứ thứ gì.
3. これは、どこでも 買えます。
Cái này có thể mua ở bất cứ đâu.
~ことが できる
~ Có thể▶ Dùng với động từ dạng từ điển, có nghĩa là khả năng làm việc đó là có thể.
1. 屋上から 富士山を 見る ことが できます。
Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ sân thượng.
2. ここから 先は、車で、通る ことが できません。
Phía trước không thể đi xe ô tô qua được.