Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 知らせる | thông báo |
| 弟 | em trai |
| 妹 | em gái |
| 空港 | sân bay |
| 迎える | đón |
| あいさつ | chào |
| (お)礼 | cảm ơn |
| おどろく | ngạc nhiên |
Ngữ Pháp
~て くる
~ Tới▶ Thêm「くる」 vào sau「知らせる」để nhấn mạnh hành động「知らせる」 là được hướng tới người nói.
1. 友だちから また 電話が かかって きた。
Lại có điện thoại của bạn gọi tới.
2. これは、母が 送って きた 国の 食べ物です。
Đây là đồ ăn mẹ gửi từ trong nước sang.
~ように 言い
~ Bảo làm▶ Mẫu câu thể hiện yêu cầu hoặc chỉ thị làm việc gì.
1. 暑いので、タオルを 持って くる ように 言われました。
Trời nóng nên tôi được bảo mang khăn theo.
2. 親に あまり 心配しない ように 言いました。
Tôi bảo bố mẹ đừng lo lắng quá.
~とも
~ cả▶ Dùng với dạng số nhiều của người và vật, có ý nghĩa là「どちらも」.
1. どっちが 悪いん じゃなくて、二人とも 悪いんです。
Trời nóng nên tôi được bảo mang khăn theo.
2. かさが 3本 ありますが、3本とも こわれて います。
Tôi bảo bố mẹ đừng lo lắng quá.