Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 週末 | cuối tuần |
| 特に | đặc biệt |
| 予定 | dự định |
| 試験 | kỳ thi |
| 終わり | kết thúc |
| 入る | vào (tiền vào = nhận được tiền) |
Ngữ Pháp
~し(~し)
Vừa ~ lại (vừa)~▶ 「し」dùng trong「忙しいですし」hay「お金もありません」được sử dụng khi nói liên tiếp các việc có cùng tính chất giống nhau.
1. 遠いし、にもつも 重かったので、つかれました。
Vừa xa, hành lý lại nặng nữa nên tôi mệt.
2. ゆうべは、暑いし、となりも うるさくて、よく ねむれませんでした。
Đêm qua vừa nóng, phòng bên lại còn ồn nữa nên tôi ngủ không ngon.
~ても
Cho dù ~▶ 「ても」dùng trong cách nói「終わっても」mang ý nghĩa "ngay cả trong trong trường hợp ấy cũng ~", thể hiện việc "không thay đổi về tình trạng" trong toàn câu. Sau「ても」thường là các biểu hiện mang tính tiêu cực.
1. 走っても、もう 間に 合いません。
Dù có chạy cũng không kịp nữa.
2. 電話しても だめですよ。今日はお店が 休みです。
Dù có gọi điện cũng không được đâu. Hôm nay cửa hàng nghỉ.