Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| おととい | hôm kia |
| あつい | nóng |
| たいへん(な) | khó, vất vả |
| らく(な) | thoải mái, dễ chịu |
Ngữ Pháp
Aくなくて
▶ Dạng phủ định của tính từ đuôi I là「あつきない」.
1. このへやは あまり 広くないです。 ⇒L9参照(「あまり~ません」)
Phòng này không rộng lắm. ⇒ Xem thêm L9(「あまり~ません」)
2. 大学は 駅から 遠くないです。
Trường đại học không xa nhà ga.
▶ "Thể TE" của「あつくない」là「あつくなくて」.
1. 家が 駅から 遠くなくて、いいですね。
Từ nhà ga đến ga không xa, thật tốt quá.
2. このうは 寒くなくて、らくでした。
Vì hôm qua trời không lạnh, nên thật dễ chịu.
NAでした。
▶ 「らく」là tính từ đuôi NA tương tự như「すき」. Ở cuối câu của thì hiện tại sẽ là「です」, của thì quá khứ sẽ là「でした」.
1. きょうの しごとは らくでした。
Công việc ngày hôm nay thật nhẹ nhàng.
▶ Dạng phủ định thì hiện tại là「~じゃない」, trong thì quá khứ là「~じゃなかった」.
1. あのへやは きれいじゃなかったです。
Phòng đó không đẹp.
2. きのうの しごとは らくじゃなかったです。
Công việc ngày hôm qua không nhẹ nhàng.