Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| えいが | phim |
| おもしろい | hay, thú vị |
| ~だけ | chỉ |
| やめます | thôi, bỏ |
Ngữ Pháp
A くありません
▶ Dạng phủ định của tính từ đuôi I như「おもしろい」có 2 dạng:「~くない」như「おもしろいくない」và「~くありません」 . Trong đó,「~くない」 là cách nói thân mật hơn, còn「~くありません」là cách nói hơi cứng.
1. まだ ねむくない/ありません。
Tôi vẫn chưa thấy buồn ngủ.
2. わたしのへやは あまり 広くない/ありません。
Phòng tôi không rộng lắm.
▶ Với cách nói lịch sự, thêm「です」vào sau「~くない」. Dạng phủ định của tính từ đuôi NA cũng thêm giống như vậy.
3. このとしょかんは あまり きれいじゃない(です)/きれいではありません。
Thư viện này không đẹp lắm.
4. 田中さんは きょうは げんきじゃない(です)/げんきではありません。
Bạn Tanaka hôm nay không khỏe.
少しだけ
Chỉ một chút▶ 「だけ」trong「少しだけ」biểu thị sự hạn chế.
1. これは なつだけの メニューです。
Đây là thực đơn chỉ có vào mùa hè.
2. 先生、しゅくだいは これだけですか。
Thầy ơi, bài tập về nhà chỉ có thế này thôi phải không ạ?
目的語の省略
Lược bỏ tân ngữ▶ Tân ngữ của động từ「見る」trong「少しだけ 見て」là「えいが」. Và cụm tân ngữ của「やめます」là「えいがを見ること」, nhưng vì không cần nói rõ cũng hiểu được nên không nhắc lại tân ngữ.
1. おさけは あまり すきではありませんが、パーティーのときは、少し だけ 飲みます。
Tôi không thích uống rượu lắm, nhưng khi tham dự tiệc thì tôi uống một chút.