Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 近くに | gần |
| 大きい | to |
| いけ | ao |
| さかな | cá |
| たくさん | nhiều |
Ngữ Pháp
N1にN2が あります。
ở N1 có N2▶ 「Nがあります」 biểu thị sự tồn tại của N, và 「N2」 là trợ từ chỉ chủ ngữ. Động từ「あります」chỉ sự tồn tại của những vật không phải động vật.
1. 町に としょかんが あります。
Ở thành phố có thư viện.
2. 公園に いけがあります。
Ở công viên có cái ao.
N1にN2が います。
ở N1 có N2▶ Động từ「あります」 chỉ sự tồn tại của những vật không phải động vật, còn động từ「います」chỉ sự tồn tại của sinh vật. Trên ngữ pháp tiếng Nhật, danh từ không phân biệt dạng số ít và số nhiều, vì vậy khi nói「公園に人が います」chúng ta sẽ không thể biết được công viên sẽ có một người hay nhiều người.
1. としょかんに学生がおおぜい います。
Ở thư viện có nhiều sinh viên.
2. いま、教室に 青木先生が います。
Bây giờ ở phòng học có thầy Aoki.
Nの 中に
Bên trong N▶ 「の 中に」 chỉ nơi chốn bên trong N
1. 車の 中に 子どもが います。
Trong ô tô có trẻ em.
2. かばんの 中に 本が あります。
Trong cặp có quyển sách.
3. 机の 上に 本が あります。
Trên bàn có quyển sách.
4. いすの 下に かばんが あります。
Dưới ghế có cái cặp.