Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| パン | bánh mì |
| 飲みもの | đồ uống |
| やさい | rau củ |
| 時間 | thời gian |
Ngữ Pháp
~しか(~ません)
Chỉ ~ thôi▶ Biểu thị không có cái nào khác nữa phù hợp. Giống với「だけ」, tuy nhiên「しか」luôn đi với dạng phủ định.
1. かれしか カギを持って いません。
Chỉ có anh ấy cầm chìa khóa.
2. あいている店は、ここしか ありません。
Chỉ có cửa hàng này mở cửa.
~ないで
Không ~▶ Mẫu「AないでB」 biểu thị không làm hành động thường làm (A) mà làm hành động B.
1. 弟は、かさを持たないで出かけました。
Em trai tôi không cầm ô mà đi ra ngoài.
2. 何も 見ないで 答えを書いてください。
Hãy viết câu trả lời và không được xem bất cứ tài liệu nào.