Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| にぎやか(な) | náo nhiệt |
| しずか(な) | yên tĩnh |
| すき(な) | thích |
| へや | phòng |
| どんな | như thế nào |
Ngữ Pháp
~は~が~
▶ Trong câu「わたしは しずかなへやすきです」,「しずかなへや」chỉ đối tượng được ưa thích. Mẫu câu「~は~が~」thường hay được sử dụng.
1. 田中さんは イヌが すきです。
Bạn Tanaka thích con chó.
2. かのじょは ピアノが じょうずです。
Cô ấy chơi piano giỏi.
NAな+N
▶ Những tính từ có đuôi「な」như「しずかな」được gọi là tính từ đuôi NA. Ví dụ như「きれいな」,「りっぱな」. 「な」được lược bỏ khi đứng trước「です」.
1. きれいな 公園
Công viên đẹp.
2. この 公園は きれいです。
Công viên này đẹp
3. あの 教室は しずかです。
Phòng học đó yên tĩnh.
NAな+の
▶ "NO" chỉ danh từ được nhắc ở phần trước.
1. かばんが ありますか。
Có cái cặp không?
――はい、きれいなのが あります。
Có, có một cái rất đẹp.
2. 町に としょかんは ありますか。
Trong thành phố có thư viện không?
――はい、りっぱおなのが あります。
"NO" chỉ danh từ được nhắc ở phần trước.
どんな N
▶ Là từ chỉ định để hỏi tính chất hoặc hình dáng của N.
1. どんな カバンが ありますか。
Có cái cặp như thế nào?
2. どんな 大学ですか。
Là trường đại học như thế nào?