Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| ゲーム | game |
| あまり~ません | không ~ mấy, không ~ lắm |
| 子ども | đứa trẻ |
| とき | khi, lúc |
Ngữ Pháp
~は ~ません
N thì không▶ Bình thường sẽ nói「ゲームを する」, nhưng lúc muốn nhấn mạnh việc chơi game thì đặt trợ từ「は」ngay sau 「ゲーム」. Việc này là để làm rõ đối tượng hành động.
1. おさけを 飲みません。
Tôi không uống rượu
⊳ おさけは 飲みません。
Rượu thì tôi không uống.
2. スポーツをしません。
Tôi không chơi thể thao.
⊳ スポーツはしません。
Thể thao thì tôi không chơi.
あまり ~ません
không ~ mấy, không ~ lắm▶ Dùng「あまり~ない」 để chỉ mức độ thấp khi trời không lạnh lắm thì nói「あまりさむくないです」 , nếu số lần hoặc số lượng rượu uống ít thì nói「あまり飲みません」.
1. スポーツは あまり しません。
Thể thao thì tôi không chơi mấy.
▶ Ngoài ra, không chỉ là đối tượng hành động, cũng có thể dùng cho cả tình trạng hoặc tính chất.
1. このしょうせつは あまり おもしろくないです。
Tiểu thuyết này không hay lắm.
NAではありません
Không phải NA▶ Tính từ đuôi NA như「好き」thành「~です」「~だ」ở cuối câu còn「~な」ở trước danh từ. Dạng phủ định trong thì hiện tại là「~ではありません」Còn dạng phủ định trong thì quá khứ là「~ではありませんでした」.
1. A 田中さんは げんきですか。
Bạn Tanaka có khỏe không?
B いえ、あまり げんきではないです。
Không, bạn ấy không được khỏe lắm.
2. A 田中さんは げんきでしたか。
Bạn Tanaka có khỏe không?
B いえ、あまり げんきではなかったです。
Không, bạn ấy đã không được khỏe lắm.
▶ Trong hội thoại với người có quan hệ thân thiết, 「では」sẽ thành「じゃ」.
1. ゲームは すきじゃなかったです。
Tôi không thích chơi game.