~てみる
Cách kết hợp:
動詞のテ形
Ý nghĩa:
ためしに~する
thử ~làm gì.
Ví dụ:
1. 「初めてケーキを焼きました。食べてみてください」
「lần đầu nướng bánh kem. Hãy ăn thử đi」
2. 「サイズが合うかどうかわかりません。ちょっと着てみてもいいですか」
「tôi không biết kích cỡ có phù hợp hay không. Mặc thử một chút có được không ?」
3. はじめて交流会に参加してみました。とても楽しかったです。
Lần đầu thử tham gia buổi giao lưu. Đã rất là thú vị.