~は・・・が+形容詞/状態を表わす動詞
Ý nghĩa:
~の性質、状態などを言う。「~」は全体、「・・・」はその一部分を表わす
Nói về trạng thái, tính chất. Biểu thị 「~」 là toàn bộ, 「・・・」là một bộ phận.
Ví dụ:
1. 兄は背が高いです。わたしは髪が長いです。父は声が大きいです。
anh tôi thì cao. Tôi thì tóc dài. Bố tôi thì giọng lớn.
2. (わたしは)おなかが痛いです/目が疲れました/熱があります。
(tôi) thì đau bụng / mỏi mắt / sốt.
3. わたしの部屋は窓が大きいです。
căn phòng của tôi thì cửa sổ rất lớn
4. あのスーパーの野菜は値段が安くて新鮮です。
Rau ở siêu thị đó rẻ và tươi.
5. この公園は緑が多くて、気持ちがいいです。
công viên này thì có rất nhiều cây xanh, cám giác rất tuyệt.
6. 東京は車が多いですが、わたしのふるさとは車が少ないです。
Ở Tokyo xe nhiều, nhưng ở quê tôi xe ít.