~ほうがいい
Cách kết hợp:
動詞の【タ形.ナイ形】
Ý nghĩa:
忠告
Lời khuyên
Ví dụ:
1. 「せきがひどいですね。一度病院へ行ったほうがいいですよ。」
「Ho nặng nhỉ. Nên nhanh chóng đi bệnh viện thì tốt hơn đấy」
2. 「疲れたときは無理をしないほうがいいです。」
「Khi mệt mỏi thì không nên gắng sức quá thì tốt hơn.」
3. (店員)「修理代が高いでから、新しいのを買ったほうがいいですよ」
(nhân viên)「Vì phí sửa chữa cao nên mua cái mới thì tốt hơn」
4. 「いやなことは早く忘れたほうがいいですよ」
「Nhưng việc không thích thì nên nhanh chóng quên đi thì tốt hơn」