~てはいけない
Cách kết hợp:
動詞のテ形
Ý nghĩa:
禁止、一般的な注意
cấm chỉ, chú ý thông thường.
Ví dụ:
1. ここにゴミを捨ててはいけません。
Không được vứt rác ở đây.
2. 日本では結婚式のスピーチのときに、「終わる」や「別れる」などのことを使ってはいけません。
Ở Nhật, khi phát biểu trong đám cưới không được dùng các từ như 「終わる」「別れる」...
3. 初めてあった人に年齢や収入を聞いてはいけない。
Không nên hỏi người mới gặp về tuổi tác hay thu nhập.
*「ペットボトルをここに捨ててはだめよ」
*「Không được vứt chai nhựa ở đây đâu.」