~らしい
Cách kết hợp:
名詞/【動詞・イ形容詞・ナ形容詞】のふつう体 ただし、ナ形容詞現在形に「だ」はつかない。
Ý nghĩa 1 :
推量
phỏng đoán.
Ví dụ:
1. リンさんは最近とてもきれいになった。恋人ができたらしい
Rin gần đây trở nên rất xinh đẹp. Có vẻ như đã có người yêu.
2. 暗くてよく見えないが雨が降っているらしい。みんな、かさをさして歩いてください。
Trời tối nên khó nhìn rõ, có vẻ như đang mưa. Mọi người hãy che ô khi đi lại.
3. あの店の店員さんはよく雑誌を読んでいる。店がひまらしい
Nhân viên cửa hàng đó thường đọc tạp chí. Cửa hàng đó có vẻ vắng khách.
4. 父は仕事がいそがしいらしくて、毎晩帰りが遅い。
bố tôi hình như rất bận, mỗi tối trở về rất muộn.
Ý nghĩa 2 :
不確かな伝聞(うわさ話によく使う)
Tin đồn không xách thực (thường sử dụng với những chuyện đồn đại )
Ví dụ:
1. 「テイさんとアリさんはこのごろあまり話をしませんね」
「Tei và Ari dạo gần đây không nói chuyện với nhau lắm nhỉ」
「ええ、けんかをしたらしいですよ」
「vâng, hình như cãi nhau thì phải」
2. 「あのレストラン、いつもすいていますね」
「cửa hàng đó lúc nào cũng trông vắng nhỉ」
「ええ、うわさでは、あまりおいしくないらしいですよ」
“Vâng, nghe đồn là món ăn ở đó không ngon lắm.”
3. 歌手のAとBがけっこんするらしいといううわさだ。
Có tin đồn rằng ca sĩ A và B sắp kết hôn.