謙譲表現
Ý nghĩa:
自分の行為を謙遜して言うときに使う
Sử dụng khi nói khiêm tốn về hành động của bản thân mình
Cách kết hợp 1:
①お+動詞のマス形+する
Ví dụ:
「先生、そのお荷物、わたしがお持ちします」
「Thưa cô/thầy, hành lý đó để em mang giúp ạ.」
1. 「コーヒーでもおいれましょうか」
「Tôi pha cà phê nhé?」
2. 「先生、その本をお借りしてもよろしでしょうか」
「cô ơi, quyển sách này em mượn có được không 」
3. 「社長がお戻りになるのを、ここでお待ちすることにします」
「tôi sẽ đợi đây cho đến khi giám đốc quay về」
Cách kết hợp 2:
特別な謙譲語(83番)
Ví dụ:
1. 「はじめまして。小林と申します。どうぞよろしくお願いします」
「Lần đầu gặp. Tôi là Kobayashi. Mong được giúp đỡ.」
2. 「あしたは一日うちにおります」
「ngày mai thì ở nhà cả ngày」
3. 「すみません、ちょっとお伺いしたいのですが、東京駅はどちらでしょうか」
「Xin lỗi, tôi muốn hỏi một chút: ga Tokyo ở hướng nào ạ?」
Chú ý:
「内」のひと(自分の家族や職場の人)のことを「外」の人に話すときには謙譲表現を使う。
Khi nói với “người ngoài” về “người trong” (gia đình/đồng nghiệp của mình) thì dùng cách nói khiêm nhường.
1. 「父が「よろしく」と申しておりました」
「bố tôi nói「mong được quan tâm」」
2. 「部長は出張で大阪に行っております」
「trưởng phòng đang công tác ở Osaka」