minna_tc2_tuvung.php みんなの日本語 第2版 Archives - VNJPCLUB
Bài-01 – はじめまして

Bài-01 – はじめまして

Giới thiệu các mẫu câu cơ bản dùng trong giao tiếp hằng ngày, tập trung vào cách chào hỏi, tự giới thiệu, xác nhận thông tin và thiết lập bối cảnh học tập. Người học làm quen với cấu trúc câu nền tảng để chuẩn bị cho các bài học tiếp theo.

Bài-02 – これから お世話に なります

Bài-02 – これから お世話に なります

Trình bày cách diễn đạt về đồ vật và danh từ chỉ sự vật quanh người học, đồng thời giới thiệu phương thức xác nhận thông tin. Trọng tâm nằm ở việc mô tả đơn giản, đặt câu hỏi và củng cố khả năng quan sát trong giao tiếp cơ bản.

Bài-03 – これを ください

Bài-03 – これを ください

Hướng dẫn cách diễn đạt về địa điểm và các mẫu câu nêu nơi chốn, kết hợp cấu trúc động từ chỉ hành động đơn giản. Người học luyện hỏi–đáp về vị trí và định vị sự vật, hình thành kỹ năng giao tiếp liên quan đến không gian.

Bài-04 – そちらは 何時までですか

Bài-04 – そちらは 何時までですか

Tập trung vào cách diễn đạt thời gian, lịch trình và thói quen sinh hoạt. Người học luyện sử dụng các mẫu câu nêu giờ giấc, sinh hoạt hằng ngày và cách hỏi–trả lời về mốc thời gian, góp phần xây dựng năng lực tổ chức thông tin thời gian chính xác.

Bài-05 – この電車は 甲子園へ 行きますか

Bài-05 – この電車は 甲子園へ 行きますか

Giới thiệu cách diễn đạt hoạt động di chuyển, mục đích đi lại và phương tiện giao thông. Người học luyện mẫu câu chỉ đích đến, lý do di chuyển và thực hành hội thoại ngắn liên quan đến việc đi – đến trong đời sống thường nhật.

Bài-06 – いっしょに 行きませんか

Bài-06 – いっしょに 行きませんか

Cung cấp mẫu câu diễn đạt hoạt động và trạng thái trong ngày, tập trung vào động từ nhóm 1 và nhóm 2. Người học luyện mô tả hoạt động cá nhân, hỏi về lịch trình và rèn kỹ năng trình bày hành động theo ngữ cảnh đơn giản.

Bài-07 – いらっしゃい

Bài-07 – いらっしゃい

Phát triển khả năng sử dụng động từ với tính chất cho–nhận, yêu cầu và đề nghị. Người học luyện cách thực hiện hành động cho người khác, nhận vật và đề xuất giúp đỡ trong giao tiếp, qua đó tăng khả năng diễn đạt hành động tương tác.

Bài-08 – そろそろ 失礼します

Bài-08 – そろそろ 失礼します

Trình bày các tính từ tiếng Nhật, đặc điểm biến đổi và cách mô tả tính chất của sự vật. Người học luyện cách so sánh đơn giản, nhận xét đối tượng và xây dựng câu mô tả ngắn nhằm củng cố khả năng diễn đạt đặc điểm sự vật.

Bài-09 – 残念ですが

Bài-09 – 残念ですが

Hướng dẫn cách diễn đạt sở thích, khả năng và mức độ hiểu biết. Người học luyện mẫu câu thể hiện năng lực, sở thích cá nhân và cách hỏi–trả lời tự nhiên trong giao tiếp, đồng thời hình thành kỹ năng trao đổi về thói quen và trải nghiệm.

Bài-10 – ナンプラー、ありますか

Bài-10 – ナンプラー、ありますか

Giới thiệu cấu trúc mô tả vị trí tương đối của đồ vật trong không gian. Người học luyện hỏi–đáp về vị trí, sử dụng từ vựng chỉ phương hướng và mô tả bố cục đơn giản, giúp nâng cao kỹ năng diễn đạt không gian trực quan.

Bài-11 – これ、お願いします

Bài-11 – これ、お願いします

Tập trung vào số lượng, đơn vị đếm và cách sử dụng trợ từ tương ứng. Người học luyện hỏi–đáp về số lượng, tình huống mua bán và mô tả vật phẩm, từ đó nắm vững các mẫu câu chỉ số lượng trong giao tiếp hằng ngày.

Bài-12 – 祇園祭は どうでしたか?

Bài-12 – 祇園祭は どうでしたか?

Hướng dẫn cách mô tả cảm giác, trạng thái cơ thể và sở thích về món ăn. Người học luyện cách đưa ra đánh giá chủ quan, mô tả kinh nghiệm cảm nhận và thực hành giao tiếp về cảm xúc trong những tình huống quen thuộc.

Bài-13 – 別々に お願いします

Bài-13 – 別々に お願いします

Trình bày cách diễn đạt mong muốn và dự định đơn giản. Người học luyện mẫu câu thể hiện nhu cầu, kế hoạch trong tương lai gần và trao đổi đề xuất, gợi ý lịch trình, hỗ trợ xây dựng năng lực diễn đạt ý định rõ ràng.

Bài-14 – みどり町まで お願いします

Bài-14 – みどり町まで お願いします

Cung cấp mẫu câu biểu thị chỉ dẫn, yêu cầu và cách nói sai khiến nhẹ. Người học luyện diễn đạt hướng dẫn hành động, mô tả cách thức và thực hành hội thoại ngắn liên quan đến thao tác, quy trình trong bối cảnh giao tiếp thực tế.

Bài-15 –  ご家族は?

Bài-15 – ご家族は?

Giới thiệu cách diễn đạt về kinh nghiệm và thói quen lâu dài. Người học luyện mô tả hoạt động đã từng làm, nêu kinh nghiệm sống và trao đổi thông tin trải nghiệm, từ đó mở rộng khả năng trình bày trong giao tiếp trung cấp sơ bộ.

Bài-16 – 使い方を 教えて ください

Bài-16 – 使い方を 教えて ください

Tập trung vào cách diễn đạt sự cho phép và cấm đoán. Người học luyện các mẫu câu nêu quy tắc, yêu cầu, hướng dẫn và thực hành hội thoại về quy định trong môi trường học tập và công cộng, giúp phát triển kỹ năng diễn đạt quy tắc.

Bài-17 – どう しましたか?

Bài-17 – どう しましたか?

Hướng dẫn diễn đạt nghĩa bắt buộc, nghĩa vụ và những điều phải làm. Người học luyện mô tả trách nhiệm cá nhân, giải thích quy định và vận dụng mẫu câu cần thiết trong giao tiếp trang trọng và đời sống thường nhật.

Bài-18 – 趣味は 何ですか

Bài-18 – 趣味は 何ですか

Trình bày cách diễn đạt khả năng và tính liên tục của hành động. Người học luyện nêu hoạt động đang diễn ra, mô tả quá trình và thực hành hội thoại về các tình huống hành động kéo dài, củng cố nhận thức về động từ thể ている.

Bài-19 – ダイエットは あしたから します

Bài-19 – ダイエットは あしたから します

Cung cấp mẫu câu diễn đạt ý kiến, nhận xét và phán đoán chủ quan. Người học luyện phát biểu suy nghĩ, giải thích quan điểm và thực hành hội thoại mang tính cá nhân, góp phần phát triển năng lực diễn đạt lập luận đơn giản.

Bài-20 – いっしょに 行かない?

Bài-20 – いっしょに 行かない?

Tập trung vào cách diễn đạt ý định, kế hoạch và những việc dự định làm. Người học luyện trình bày kế hoạch cụ thể, nêu dự tính tương lai và thực hành thảo luận lịch trình ở mức độ căn bản nhưng mạch lạc.

Bài-21 – わたしも そう 思います

Bài-21 – わたしも そう 思います

Hướng dẫn cách đưa ra ý kiến về xã hội, khả năng và các hiện tượng xảy ra. Người học luyện phân tích tình huống, đưa ra nhận xét hợp lý và thực hành hội thoại mang tính phán đoán dựa trên quan sát trong đời sống.

Bài-22 – どんな 部屋を お探しですか

Bài-22 – どんな 部屋を お探しですか

Cung cấp mẫu câu nêu lý do, nguyên nhân và giải thích tình huống. Người học luyện trả lời câu hỏi “vì sao”, trình bày quan hệ nhân–quả và xây dựng năng lực lập luận trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Bài-23 – どうやって 行きますか

Bài-23 – どうやって 行きますか

Trình bày cách mô tả phương hướng, chỉ đường và giải thích đường đi. Người học luyện sử dụng từ vựng chỉ phương hướng, mô tả vị trí chi tiết và rèn kỹ năng hướng dẫn di chuyển trong môi trường thực tế.

Bài-24 – 手伝いに 行きましょうか

Bài-24 – 手伝いに 行きましょうか

Hướng dẫn cách diễn đạt cảm xúc, đánh giá hành động của người khác và thể hiện sự biết ơn. Người học luyện mẫu câu thể hiện thái độ, khen ngợi và dùng các cấu trúc mang sắc thái tình cảm phù hợp trong giao tiếp.

Bài-25 – いろいろ お世話に なりました

Bài-25 – いろいろ お世話に なりました

Củng cố các mẫu câu đã học thông qua nội dung tổng hợp, tập trung vào diễn đạt kế hoạch, kinh nghiệm và mong muốn. Người học luyện thực hiện hội thoại dài hơn, tăng khả năng phối hợp các cấu trúc ngữ pháp đã tích lũy.

Bài-26 – ごみは どこに 出したら いいですか

Bài-26 – ごみは どこに 出したら いいですか

Giới thiệu cách mô tả trạng thái của vật thể và kết quả hành động. Người học luyện phân biệt trạng thái đang tiếp diễn với trạng thái sau khi hoàn thành, qua đó nâng cao độ chính xác trong diễn đạt tình huống thực tế.

Bài-27 – 何でも 作れるんですね

Bài-27 – 何でも 作れるんですね

Tập trung vào mẫu câu nêu thói quen, hành vi lặp lại và mô tả đặc trưng của sự vật. Người học luyện mô tả hành vi thường xuyên, giải thích nguyên nhân quen thuộc và rèn khả năng trình bày thói quen một cách khách quan.

Bài-28 – 出張も 多いし、試験も あるし・・・

Bài-28 – 出張も 多いし、試験も あるし・・・

Trình bày cách diễn đạt khả năng, sự biến đổi trạng thái và tiến triển của sự vật. Người học luyện mô tả sự thay đổi theo thời gian và vận dụng từ vựng thể hiện quá trình phát triển trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Bài-29 – 忘れ物を して しまったです

Bài-29 – 忘れ物を して しまったです

Hướng dẫn diễn đạt lỗi, sự cố và các vấn đề kỹ thuật. Người học luyện cách trình bày sự cố, nêu nguyên nhân và mô tả tình huống trục trặc trong giao tiếp hằng ngày và trong môi trường làm việc.

Bài-30 – 非常袋を 準備して おかないと

Bài-30 – 非常袋を 準備して おかないと

Cung cấp cách mô tả kế hoạch, dự báo và ý định hành động của tập thể. Người học luyện cách lập lịch trình, trình bày nội dung dự định và thảo luận kế hoạch nhóm trong những bối cảnh sinh hoạt và công việc thực tế.

Bài-31 – 料理を 習おうと 思って います

Bài-31 – 料理を 習おうと 思って います

Hướng dẫn cách truyền đạt dự định của người khác, mệnh lệnh gián tiếp và lời nhắn. Người học luyện mẫu câu thuật lại thông tin, tăng khả năng diễn đạt gián tiếp và xử lý tình huống giao tiếp có nhiều bên tham gia.

Bài-32 – 無理を しない ほうが いいですよ

Bài-32 – 無理を しない ほうが いいですよ

Trình bày các mẫu câu đề nghị, khuyên bảo và hướng dẫn cân nhắc. Người học luyện kỹ năng đưa ra lời khuyên phù hợp, điều chỉnh mức độ lịch sự và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong môi trường trang trọng.

Bài-33 – これは どういう 意味ですか

Bài-33 – これは どういう 意味ですか

Hướng dẫn cách diễn đạt quy tắc, điều kiện và tình huống giả định cơ bản. Người học luyện mô tả điều kiện xảy ra sự việc, giải thích quan hệ điều kiện–kết quả và áp dụng vào các tình huống giao tiếp cụ thể.

Bài-35 – どこか いい 所、ありませんか

Bài-35 – どこか いい 所、ありませんか

Giới thiệu cách diễn đạt khả năng nghe thấy, nhìn thấy và các hiện tượng cảm giác. Người học luyện mô tả những gì có thể nhận biết được, đồng thời tăng cường biểu đạt trải nghiệm cảm giác một cách tự nhiên và chính xác.

Bài-36 – 毎日 運動するように して います

Bài-36 – 毎日 運動するように して います

Cung cấp mẫu câu biểu thị mệnh lệnh, cấm đoán và yêu cầu ở mức độ cao. Người học luyện vận dụng trong bối cảnh chính thức, nơi cần nhấn mạnh tính bắt buộc, đồng thời phân biệt sắc thái lịch sự trong từng kiểu phát ngôn.

Bài-37 – 金閣寺は 14世紀に 建てられました

Bài-37 – 金閣寺は 14世紀に 建てられました

Trình bày cách dùng thể bị động để mô tả ảnh hưởng và sự kiện tác động đến chủ thể. Người học luyện diễn đạt trạng thái bị tác động, sự việc ngoài ý muốn và các tình huống mang sắc thái khách quan trong giao tiếp.

Bài-38 – 片づけるのが 好きなんです

Bài-38 – 片づけるのが 好きなんです

Giới thiệu thể sai khiến và cách mô tả hành động khiến người khác thực hiện công việc. Người học luyện phân biệt sắc thái nghĩa, quan hệ vai trò và áp dụng trong bối cảnh gia đình, học đường và công việc.

Bài-39 – 遅れて、すみません

Bài-39 – 遅れて、すみません

Hướng dẫn cách mô tả quan điểm khách quan, trích dẫn ý kiến và thuật lại thông tin phức tạp. Người học luyện diễn đạt gián tiếp đa dạng, tóm tắt nội dung và truyền đạt thông tin một cách có hệ thống.

Bài-40 – 友達が できたか どうか、心配です

Bài-40 – 友達が できたか どうか、心配です

Trình bày cách diễn đạt phỏng đoán mạnh, suy luận và đánh giá mang tính logic. Người học rèn kỹ năng suy luận ngữ cảnh dựa trên dữ kiện quan sát, từ đó phát triển năng lực diễn đạt lập luận chặt chẽ hơn.

Bài-41 – ご結婚 おめでとう ございます

Bài-41 – ご結婚 おめでとう ございます

Tập trung vào cách sử dụng động từ cho–nhận ở mức nâng cao, bao gồm sắc thái lịch sự và mối quan hệ xã hội. Người học luyện phân biệt hàm ý khi lựa chọn động từ phù hợp với vị thế người nói và người nghe.

Bài-42 – ボーナスは 何に 使いますか

Bài-42 – ボーナスは 何に 使いますか

Trình bày cách mô tả biến đổi theo cấu trúc nguyên nhân – kết quả phức tạp hơn. Người học luyện diễn đạt các quá trình tự nhiên và xã hội, phân tích tác nhân gây ra biến đổi và hệ quả trong nhiều bối cảnh.

Bài-43 – 毎日 楽しそうです

Bài-43 – 毎日 楽しそうです

Hướng dẫn cách nêu lý do, mục đích và quan điểm đánh giá ở mức độ sâu hơn. Người học luyện xây dựng đoạn hội thoại mang tính giải thích, phân tích ngữ nghĩa và trình bày lập trường cá nhân một cách rõ ràng.

Bài-44 – この写真みたいに して ください

Bài-44 – この写真みたいに して ください

Tập trung vào cách đưa ra chỉ dẫn, hướng dẫn chi tiết và mô tả quy trình có độ phức tạp cao. Người học luyện diễn đạt thao tác dài, đảm bảo tính logic và nhất quán khi truyền đạt thông tin cho người khác.

Bài-47 – 婚約したそうです

Bài-47 – 婚約したそうです

Giới thiệu cách mô tả hoạt động nhóm, trao đổi thông tin dài hơn và hướng dẫn phối hợp công việc. Người học luyện diễn đạt mục đích chung, phân chia nhiệm vụ và thảo luận trách nhiệm tập thể trong giao tiếp.

Bài-48 – 休ませて いただけませんか

Bài-48 – 休ませて いただけませんか

Trình bày cách mô tả quá trình, đặc tính và dữ liệu định lượng trong bối cảnh kỹ thuật và học thuật. Người học luyện cách tóm tắt thông tin mang tính phân tích, trình bày số liệu và nhận xét một cách hệ thống.

Bài-49 – よろしく お伝え ください

Bài-49 – よろしく お伝え ください

Hướng dẫn cách mô tả trải nghiệm, cảm xúc và hồi ức theo chiều sâu. Người học luyện xây dựng câu chuyện ngắn, liên kết sự kiện với cảm xúc và biểu đạt những suy nghĩ nội tâm một cách tinh tế.

Bài-50 – 心から 感謝いたします

Bài-50 – 心から 感謝いたします

Tổng hợp toàn bộ kiến thức đã học, nhấn mạnh khả năng diễn đạt dài, trao đổi quan điểm và trình bày thông tin một cách mạch lạc. Người học luyện thực hành hội thoại mở rộng và ứng dụng hệ thống ngữ pháp một cách toàn diện.