Hán Tự Bài 15 [Minna Trung Cấp]

Mã quảng cáo 1


Liệt

hàng lối

レツ

行列 ぎょうれつ Hành Liệt

沿


Duyên

dọc theo

イン

沿う そう Duyên


Đảm

đảm đương

タン

かつ にな

担ぐ かつぐ Đảm
分担する ぶんたんする Phân Đảm


Cát

làm vỡ, chia

カツ

 わり われる さ

2割 にわり Cát
割合 わりあい Cát Hợp


Thức

nhận thức

ショク シキ

組織 そしき Tổ Chức
織りまぜる おりまぜる Chức


Suất

tỷ lệ, lãnh đạo

ソツ リツ

ひきいる

比率 ひりつ Tỷ Suất
能率 のうりつ Năng Suất
確率 かくりつ Xác Suất


Năng

khả năng

ノウ

能率 のうりつ Năng Suất
可能性 かのうせい Khả Năng Tính
堪能な たんのうな Kham Năng
(お) 能 (お) のう Năng


Lạc

rơi

ラク

ちる おとす

落ちる おちる Lạc
落とす おとす Lạc


Ưu

ưu việt

ユウ

やさしい するれる

優勝 ゆうしょう Ưu Thắng
優れる すぐれる Ưu


Thắng

chiến thắng

ショウ

 まさ

優勝 ゆうしょう Ưu Thắng
勝つ かつ Thắng
ご健勝 ごけんしょう Kiện Thắng


Tắc

quy tắc

ソク

法則 ほうそく Pháp Tắc


Hiếp

nách

わき

脇役 わきやく Hiếp Dịch


Cước

cái chân

キャク

あし

脚本 きゃくほん Cước Bản
飛脚 ひきゃく Phi Cước


tài giỏi

えら

偉大 いだい Vĩ Đại


Mạch

mạch máu

ミャク

脈拍 みゃくはく Mạch Phách


Phách

vỗ tay, nhịp

ハク ヒョウ

脈拍 みゃくはく Mạch Phách


Từ

thong thả

ジョ

徐々に じょじょに Từ Từ


Bì

mệt mỏi

つかれる つからす

疲弊する ひへいする Bì Tệ


Tệ

tệ nạn

ヘイ

疲弊する ひへいする Bì Tệ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict