|
暦 |
Lịch dương lịch, âm lịch |
レキ こよみ |
||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||
|
欠 |
Khiêm thiếu |
ケツ かける かく |
|||||||||
|
|||||||||||
|
角 |
Giác cái góc, sừng |
カク かど つの |
|||
|
|||||
|
補 |
Bổ bổ sung |
ホ おぎなう |
||||||
|
||||||||
|
陰 |
Âm bóng râm |
イン かげ かげる |
|||
|
|||||
|
改 |
Cải đổi mới |
カイ あらためる あらたまる |
|||
|
|||||
|
旧 |
Cựu cũ |
キュウ |
|||
|
|||||
|
睦 |
Mục thân thiện |
ボク |
|||
|
|||||
|
如 |
Như ví như |
ジョ ニョ |
|||
|
|||||
|
弥 |
My tràn đầy |
や |
|||
|
|||||
|
葉 |
Diệp lá |
ヨウ は |
|||||||||
|
|||||||||||
|
美 |
Mỹ đẹp |
ビ うつくしい |
|||
|
|||||
|
替 |
Thế thay thế |
タイ かえる かわる |
|||
|
|||||
|
挙 |
Cử cử hành |
キョ あげる あがる |
|||
|
|||||
|
政 |
Chính chính trị |
セイ ショウ まつりごと |
|||||||||||||||
|
|||||||||||||||||
|
制 |
Chế hạn chế |
セイ |
|||||||||
|
|||||||||||
|
閏 |
Nhuận năm nhuận |
ジュン うるう |
|||
|
|||||
|
整 |
Chỉnh điều chỉnh |
セイ ととのえる ととのう |
|||
|
|||||
|
抱 |
Bão bế, ôm ấp |
ホウ だく いだく かかえる |
||||||
|
||||||||
|
府 |
Phủ thủ phủ |
フ |
|||
|
|||||
|
諸 |
Chư các, tất cả |
ショ |
|||
|
|||||
|
施 |
Thi thi hành |
シ セ ほどこす |
|||
|
|||||
|
唐 |
Đường nhà Đường |
トウ から |
|||
|
|||||
|
述 |
Thuật kể lại |
ジュツ のべる |
||||||
|
||||||||
|
予 |
Dự dự định |
ヨ |
||||||
|
||||||||
|
算 |
Toán tính toán |
サン |
|||
|
|||||
|
導 |
Đạo chỉ đạo |
ドウ みちびく |
|||
|
|||||
|
充 |
Sung sung túc, đầy |
ジョウ あてる |
|||
|
|||||
|
得 |
Đắc thu được |
トク える うる |
|||||||||
|
|||||||||||
|
翌 |
Dực kế tiếp |
ヨク |
||||||
|
||||||||
|
給 |
Cấp cung cấp |
キュウ |
|||
|
|||||