|
提 |
Để trình lên |
テイ さげる |
|||
|
|||||
|
唱 |
Xướng ca hát |
ショウ となえる |
|||||||||
|
|||||||||||
|
課 |
Khóa bài học |
カ |
|||
|
|||||
|
設 |
Thiết thiết học |
セツ もうける |
||||||
|
||||||||
|
授 |
Thụ dạy cho |
ジュ さずける さずかる |
|||
|
|||||
|
育 |
Dục giáo dục |
イク そだつ そだてる |
||||||
|
||||||||
|
効 |
Hiệu hiệu quả |
コウ きく |
||||||
|
||||||||
|
第 |
Đệ thứ tự, thứ |
ダイ |
||||||||||||
|
||||||||||||||
|
徒 |
Đồ học trò |
ト |
|||
|
|||||
|
創 |
Sáng sáng tạo |
ソウ |
|||||||||
|
|||||||||||
|
添 |
Thiêm thêm vào |
テン そえる そう |
|||
|
|||||
|
従 |
Tòng tuân theo |
ジュウ シュウ ジュ したがう したがえる |
||||||
|
||||||||
|
純 |
Thuần thuần túy |
ジュン |
|||
|
|||||
|
絞 |
Giảo bóp, thắt |
コウ しぼる しめる しまる |
|||
|
|||||
|
養 |
Dưỡng nuôi dưỡng |
ヨウ やしなう |
|||
|
|||||
|
資 |
Tư tư liệu, vốn |
シ |
||||||
|
||||||||
|
源 |
Nguyên nguồn gốc |
ゲン みなもと |
|||
|
|||||
|
廃 |
Phế bỏ, lỗi thời |
ハイ すたれる すたる |
|||||||||
|
|||||||||||
|
再 |
Tái lại lần nữa |
サイ ふたたび |
|||
|
|||||
|
輪 |
Luân vòng tròn, bánh xe |
リン わ |
|||
|
|||||
|
巻 |
Quyển cuốn, cuộn |
カン まく まき/b> |
|||
|
|||||
|
芯 |
Tâm cốt lõi |
シン |
|||
|
|||||
|
砲 |
Pháo súng, súng lớn |
ホウ あわ |
|||
|
|||||
|
越 |
Việt vượt qua |
エツ こす こえる |
|||
|
|||||
|
精 |
Tinh tinh thần |
セイ ショウ |
||||||
|
||||||||
|
神 |
Thần thần thánh |
シン かみ |
|||||||||
|
|||||||||||
|
拒 |
Cự từ chối, chống |
キョ こばむ |
|||
|
|||||
|
否 |
Phủ phủ định |
ヒ いな |
|||
|
|||||
|
標 |
Tiêu mục tiêu |
ヒョウ |
|||
|
|||||