|
劇 |
Kịch vở kịch |
ゲキ |
|||
|
|||||
|
牧 |
Mục bãi chăn nuôi |
ボク まき |
|||
|
|||||
|
草 |
Thảo cỏ |
ソウ くさ |
|||
|
|||||
|
羊 |
Dương con cừu |
ヨウ ひつじ |
|||
|
|||||
|
益 |
Ích lợi ích |
エキ ヤク |
|||
|
|||||
|
荒 |
Hoang bỏ hoang |
コウ あらい あれる あらす |
|||
|
|||||
|
捨 |
Xả vứt bỏ |
シャ すてる |
||||||
|
||||||||
|
基 |
Cơ căn bản |
キ もと もとい |
|||
|
|||||
|
恐 |
Khủng sợ hãi |
キョウ おそれる おそろしい |
|||
|
|||||
|
懲 |
Trừng trừng phạt |
チョウ こりる こらす こらしめる |
|||
|
|||||
|
掟 |
Định luật lệ |
おきて |
|||
|
|||||
|
統 |
Thống truyền thống |
トウ すべる |
|||
|
|||||
|
規 |
Quy quy tắc |
キ |
|||
|
|||||
|
直 |
Trực sữa chữa |
チョク ジキ ただちに なおす なおる |
|||
|
|||||
|
遍 |
Biến khắp cùng, lần |
ヘン |
|||
|
|||||
|
圏 |
Quyền phạm vi |
ケン |
|||
|
|||||
|
河 |
Hà sông, kênh đào |
カ かわ |
|||
|
|||||
|
湖 |
Hồ cái hồ |
コ みずうみ |
|||
|
|||||
|
酸 |
Toan a-xít, chua |
サン すい |
|||
|
|||||
|
皆 |
Giai tất cả, mọi người |
カイ みな |
|||
|
|||||
|
異 |
Dị khác thường |
イ こと |
|||
|
|||||
|
徳 |
Đức đạo đức |
トク |
|||
|
|||||
|
御 |
Ngự từ kính ngữ |
ギョ ゴ おん |
|||
|
|||||
|
互 |
Hỗ lẫn nhau |
ゴ たがい |
|||
|
|||||
|
耕 |
Canh canh tác |
クン |
|||
|
|||||
|
灌 |
Quán tưới, dẫn nước |
カン |
|||
|
|||||
|
漑 |
Cái tướt, rót |
ガイ |
|||
|
|||||
|
壌 |
Nhưỡng đất trồng trọt |
ジョウ |
|||
|
|||||
|
縮 |
Súc rút ngắn, co rút |
シュク ちぢむ ちぢまる ちぢめる ちぢれる ちぢらす |
|||
|
|||||
|
浜 |
Tân bờ biển |
ヒン はま |
|||
|
|||||
|
測 |
Trắc đo lường |
ソク はがる |
|||
|
|||||