|
渡 |
Độ băng qua |
ト わたる わたす |
|||
|
|||||
|
芸 |
Nghệ nghệ thuật |
ゲイ |
|||
|
|||||
|
至 |
Chí tột cùng, đưa đến |
シ いたる |
|||
|
|||||
|
衣 |
Y y phục, quần áo |
イ ころも |
|||
|
|||||
|
律 |
Luật pháp luật |
リツ リチ |
|||
|
|||||
|
枠 |
Khung khung, giới hạn |
わく |
|||
|
|||||
|
跡 |
Tích vết tích |
セキ あと |
|||
|
|||||
|
福 |
Phúc hạnh phúc |
フク 幸福 |
|||
|
|||||
|
才 |
Tài tài năng, tuổi |
サイ |
|||
|
|||||
|
杓 |
Tiêu tưới tiêu |
シャク |
|||
|
|||||
|
竹 |
Trúc tre, trúc |
チク だけ |
|||
|
|||||
|
片 |
Phiến một chiều |
ヘン かた |
|||
|
|||||
|
碗 |
Oản bát, chén |
ワン |
|||
|
|||||
|
緒 |
Tự bắt đầu |
ショ チョ お |
|||
|
|||||
|
滅 |
Diệt tiêu tan |
メツ ほろびる ほろぼす |
|||
|
|||||
|
寺 |
Tự chùa |
シ てら |
|||
|
|||||
|
鐘 |
Chung cái chuông |
ショウ かね |
|||
|
|||||
|
余 |
Dư dư thừa |
ヨ あまる あます |
|||
|
|||||
|
唯 |
Duy duy nhất |
ユイ |
|||
|
|||||