|
師 |
SƯ nghề giáo viên |
シ |
|||
|
|||||
|
逆 |
NGHỊCH ngược lại |
ギャク さか さからう |
|||
|
|||||
|
留 |
LƯU ở lại |
リュウ ル とめる とまる |
||||||
|
||||||||
|
察 |
SÁT quan sát |
サツ |
|||
|
|||||
|
面 |
DIỆN bề mặt |
メン おも おもて つら |
|||
|
|||||
|
央 |
ƯƠNG chính giữa |
オウ |
|||
|
|||||
|
然 |
NHIÊN tự nhiên |
ゼン ネン |
||||||
|
||||||||
|
努 |
NỖ nỗ lực |
ド つとめる |
|||
|
|||||
|
球 |
CẦU hình cầu |
キュウ たま |
||||||
|
||||||||
|
忘 |
VONG quên |
ボウ わすれる |
||||||
|
||||||||
|
経 |
KINH kinh tế, trải qua |
ケイ チョウ へる |
||||||
|
||||||||
|
緯 |
VĨ vĩ tuyến |
イ |
|||
|
|||||
|
貫 |
QUÁN quán triệt |
カン なれる ならす |
|||
|
|||||
|
実 |
THỰC sự thật |
ジツ み みのる |
||||||
|
||||||||
|
差 |
SOA/SAI khác biệt |
サ さす |
|||
|
|||||
|
句 |
CÚ câu cú |
ク |
|||
|
|||||
|
平 |
BÌNH bằng phẳng |
ヘイ ビョウ たいら ひら |
|||
|
|||||
|
等 |
ĐẲNG bình đẳng |
トウ ひとしい |
|||
|
|||||
|
難 |
NAN khó khăn |
ナン かたい むずかしい |
|||
|
|||||