|
将 |
TƯƠNG tương lai |
ショウ |
|||
|
|||||
|
記 |
KÝ ghi, nhật ký |
キ しるす |
||||||
|
||||||||
|
功 |
CÔNG thành công |
コウ |
|||
|
|||||
|
誌 |
CHÍ tạp chí |
シ |
|||
|
|||||
|
議 |
NGHỊ hội nghị |
ギ |
|||
|
|||||
|
迷 |
MÊ lạc đường |
メイ まよう |
|||
|
|||||
|
夢 |
MỘNG giấc mơ |
ム ゆめ |
|||
|
|||||
|
静 |
TĨNH yên tĩnh |
セイ しず しずか しずまる しずめる |
|||
|
|||||
|
閉 |
BẾ đóng |
ヘイ とじる とざす しめる しまる |
||||||
|
||||||||
|
想 |
TƯỞNG tư tưởng |
ソウ ソ |
|||
|
|||||
|
現 |
HIỆN xuất hiện |
ゲン あらわれる あらわす |
||||||
|
||||||||
|
在 |
TẠI ở, hiện diện |
ザイ ある |
|||
|
|||||
|
解 |
GIẢI giải quyết |
カイ ゲ とく とかす とける |
|||
|
|||||
|
決 |
QUYẾT quyết định |
ケツ きめる きまる |
||||||
|
||||||||