|
科 |
KHOA khoa học, môn |
カ |
|||
|
|||||
|
象 |
TƯỢNG coi voi, hình tượng |
ショウ ゾウ |
|||
|
|||||
|
際 |
TẾ giao tiếp |
サイ きわ |
|||
|
|||||
|
絵 |
HỘI tranh |
カイ エ |
|||
|
|||||
|
紹 |
THIỆU giới thiệu |
ショウ |
|||
|
|||||
|
介 |
GIỚI giới thiệu |
カイ |
|||
|
|||||
|
健 |
KIỆN khỏe mạnh |
ケン すこやか |
|||
|
|||||
|
康 |
KHANG yên vui |
コウ |
|||
|
|||||
|
輝 |
HUY chiếu sáng |
キ かがやく |
|||
|
|||||
|
晴 |
TÌNH trời quang |
セイ はれる はらす |
|||
|
|||||
|
褒 |
BAO khen ngợi |
ホウ ほめる |
|||
|
|||||
|
浮 |
PHÙ nổi lên |
フ うく うかれる うかぶ うかべる |
|||
|
|||||
|
並 |
TỊNH xếp hàng |
ヘイ なみ ならべる ならぶ ならびに |
|||
|
|||||
|
雲 |
VÂN mây |
ウン くも |
|||
|
|||||
|
与 |
DỰ cho, cấp |
ヨ あたえる |
|||
|
|||||
|
髪 |
PHÁT tóc |
ハツ かみ |
|||
|
|||||
|
伸 |
THÂN duỗi ra |
シン のびる のばす |
|||
|
|||||
|
途 |
ĐỒ đường, lối |
ト |
|||
|
|||||
|
点 |
ĐIỂM điểm số, dấu chấm |
テン |
|||
|
|||||
|
共 |
CỘNG cùng nhau, chung |
キョウ とも |
||||||
|
||||||||
|
済 |
TẾ làm xong |
サイ すむ すます |
|||
|
|||||
|
技 |
KỸ kỹ thuật |
ギ わざ |
|||
|
|||||
|
術 |
THUẬT kỹ (nghệ) thuật |
ジュツ |
||||||
|
||||||||
|
展 |
TRIỂN phát triển |
テン |
|||
|
|||||
|
関 |
QUAN liêu quan |
カン せき |
||||||
|
||||||||
|
様 |
DẠNG tình trạng |
ヨウ さま |
||||||
|
||||||||