| Bài học | 話す・聞く (Nói và Nghe) | 読む・書く (Đọc và Viết) |
|---|---|---|
| Bài 10 | そんあはずはありません Không thể có chuyện đấy. |
記憶型と注意型 Kiểu trí nhớ và kiểu chú ý. |
| Mục tiêu bài học |
Xử lý bình tĩnh khi bị hiểu nhầm. |
Vừa đọc vừa tìm điểm khác nhau. Hiểu kết luận. |
| Mẫu ngữ pháp | 1.(1)..はずだ (2)...はずが/はない (3)...はずだった |
2. ...ことが/もある 3. ~た結果、...・~の結果、... 4.(1)~出す (2)~始める・~終わる・~続ける (3)~忘れる・~合う・~換える |
| Mẫu bổ sung | *...ということになる |