| Bài học | 読む・書く (Đọc / Viết) |
話す・聞く (Nói / Nghe) |
|---|---|---|
| Bài 19 | ロボットコンテスト ーものづくりは人づくりー (Cuộc thi rô bốt - tạo ra vật chất nghĩa là tạo ra con người) |
ちょっと自慢話になりますが (Thành ra hơi một chút tự nói về mình, nhưng...) |
| Mục tiêu bài học |
|
|
| Mẫu ngữ pháp | 1.~を対象に 2.~ばかりでなく |
8.決して~ない |
| Mẫu thực hành | 3.~にほかならない 4.~を通して 5.~から~にかけて 6.~はともかく 7.~ためには |