| Bài học | 話す・聞く (Nói và Nghe) | 読む・書く (Đọc và Viết) |
|---|---|---|
| Bài 2 | 何のことですか Nó có nghĩa là gì? |
外来語 Từ ngoại lai |
| Mục tiêu bài học |
Hỏi nghĩa của từ không biết, và xác nhận cần phải làm gì. |
Tìm ví dụ và nêu ý kiến. |
| Mẫu ngữ pháp | 1.(1)~たら、~た (2)~たら、~た 2.・~というのは~のことだ ・~というのは...ということだ 3. ...という 4. ...ように言う/注意する/伝える/頼む |
5.・~みたいだ ・~みたいな~ ・~みたいに... |
| Mẫu bổ sung | *~ところ |