♦言い換えの言葉に注意しよう!
| 問題の流れ |
問題用紙に選択肢が印刷されています。(イラストの場合もあります。)
| ①説明と質問を聞く | →②話を聞く | →③もう一度質問を聞く | →④答えを選ぶ |
★「これから何をするか」という問題が多く出題されます。その他、時間や料金などについての問題もあります。出てきた数字はメモを取りながら聞きましょう。
xxx
| 例をやってみよう |
①選択肢にざっと目を通しておきましょう。
Xem lướt nhanh qua các phương án trả lời
|
1 チラシを封筒に入れる 2 封筒に入れたチラシを送る 3 チラシの原稿を訂正する 4 チラシの印刷をする |
②最初の説明と質問、そのあとの話を注意して聞き、選択肢の中から質問の答えとして最もよいものを一つ選んでください。
xxx
1
2
3
4
・選択肢は言い換えてあるので、注意しましょう。
③スクリプトを読みながら確認しましょう。
xxx
|
事務所で男の人と女の人が話しています。 Tại văn phòng, người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện. 女の人は最初に何をしなければなりませんか。 Người phụ nữ trước tiên phải làm gì?
男: 例のチラシ、もう発送してくれた? Tờ rơi đó, cậu đã phát dùm mình rồi chứ?
女: えーと、あと少しで封筒に入れる作業が終わります。 Ừm chỉ còn việc bỏ vào bao thư là xong.
男: あ、そう。今日中に送るようにしてね。 À, vậy hả? Cậu cố gắng gửi trong hôm nay nha. あれ? ここ、曜日が違ってるよ。 Ủa, ở đây khác ngày mà.
女: あっ本当だ。 Ờ, đúng rồi. どうしよう…..。すみません Làm sao ta… Xin lỗi.
男: まだ発送してなくてよかったよ。 May là vẫn chưa phát. 今すぐ、原稿を打ち直して、新しく印刷して、…とにかく、やりなおし! Ngay bây giờ mình sẽ sửa lại bản gốc và in mới… dù gì thì cũng sẽ làm lại!
女の人は最初に何をしなければなりませんか。 Người phụ nữ trước tiên phải làm gì? |
答えは3番です。
・まず、間違いを直さなければいけません。
| 注意しよう |
言い換えの例
こんなふうに言い換えられます
| (資料などを)確認する | =チェックする |
| (プリトなどを)準備する | =用意する |
| (コーヒーなどを)頼む | =注文する |
| (パソコンなどを)購入する | =買う |
| (レポートなどを)訂正する | =直す |
| (いらないものを)処分する | =捨てる ! あげたり売ったりする場合にも使う |
| (ごみを)分別する | =分ける |
| (銀行などでお金を)引き出す | =下ろす |
| (予約などを)取り消す | =キャンセルする |
| (予定などを)変更する | =変える |
CD を聞いてください
まず質問を聞いてください。それから話を聞いて、1~4の中から最もよいものを一つ選んでください。
1 番
1 3800円
2 4000円
3 4300円
4 4500円
2 番
1 教科書を探す
2 電車の中で勉強する
3 プリンターを修理に出す
4 単語のリストをコピーする
<<< Script >>>
1 番 Đáp án: 3
動物園の窓口で、男の人が入園料について聞いています。
Tại quầy bán vé ở sở thú, người đàn ông đang hỏi về giá vé vào cổng.
男の人は、全部でいくら払いますか。
Người đàn ông sẽ trả tổng cộng bao nhiêu?
男: 大人3人、子ども2人お願いします。
Cho tôi 3 vé người lớn, 2 vé trẻ em.
えっと、1人は、65歳以上です。
À, có một người trên 65 tuổi.
女: シニアの方は、大人料金1000 円の2 割引となりますので、800 円になります。
Người cao tuổi sẽ mua vé người lớn 1000 yen, nhưng giảm 20%, còn 800 yen.
お子様は何歳でいらっしゃいますか。
Con của anh mấy tuổi rồi ạ.
男: 13 歳と8 歳です。
Một đứa 13 tuổi, một đứa 8 tuổi.
女: 8 歳のお子様は、子ども料金ですので、半額の500 円ですが、13 歳のお子様は、大人料金になりますので…。
Đứa 8 tuổi sẽ mua vé trẻ em, 500 yen, còn đứa 13 tuổi sẽ mua vé người lớn…
男: え? そうなの?
Hả? Vậy hả?
女: 申し訳ございません。
Thưa quý khách.
子ども料金は、小学生までということで…。
Tiền vé trẻ em theo quy định chỉ đến hết tiểu học thôi ạ…
男: あ、そう。ふーん、…
À, vậy hả.
とにかく、5 人分お願いします。
Nói gì thì nói, cho tôi vé của 5 người.
女: かしこまりました。
Vâng ạ.
男の人は、全部でいくら払いますか。
Người đàn ông sẽ trả tổng cộng bao nhiêu?
2 番 Đáp án: 4
大学で、男の学生と女の学生が話しています。
Ở trường đại học, nam sinh viên và nữ sinh viên đang nói chuyện.
男の学生は、これから何をしますか。
Sinh viên nam từ giờ sẽ làm gì?
女: 試験勉強してる?
Cậu đang học thi hả?
男: 全然、おれ、まず、教科書、探さないと。
Không, trước tiên mình phải kiếm sách giáo khoa cái đã.
女: えー、なくしちゃったの?
Ủa? Mất rồi hả?
男: いや、部屋のどっかにあると思うんだ。
Không, nó ở đâu đó trong phòng thôi.
女: ちゃんと探さないとだめよ。
Cậu kiếm kĩ vào.
私ね、重要な単語だけだけど、リストを作ったの。
Mình đã làm bảng liệt kê danh sách chỉ những từ vựng quan trọng thôi.
ほら、これ。メールで送ってあげようか。
Đây nè. Mình gửi email cho cậu nha?
男: うん… ありがとう….
Ừ, cảm ơn cậu…
でもねー、今、プリンター壊れているんだ。
Nhưng mà hiện tại máy in bị hư rồi.
直してもらわないといけないんだけど…ねえ、これ、くれない?
Mình phải nhờ thợ sửa mới được… nè, cậu cho mình cái này luôn ha?
女: え? これはだめ。
Hả? Không được đâu.
私、帰りの電車の中でも勉強するんだから。
Vì tớ sẽ học trên đường đi xe điện về nhà.
男: じゃあ、コピーさせて。
Thế thì cậu cho mình mượn foto đi.
ちょっと借りるよ。
Mình mượn chút thôi hà.
女: あー…、まったく、調子がいいんだから
A, thiệt tình, vẫn còn khỏe ấy nhỉ.
男の学生は、こらから何をしますか。
Sinh viên nam từ giờ sẽ làm gì?

