第2週 (4) – 説明書①

(だい)2(しゅう)    ()のまわりの文書(ぶんしょ)()もう

 

4()()   説明書(せつめいしょ)

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict