Unit 1 – Bài 2 : 衣類 Quần áo

123456

Hán Tự

y
quần áo
quần áo
mặc ăn ở
áo yukata
ngoa
くつ
giày
ủng, bốt
ma
みがーく
mài, chải
đánh răng
綿
miên
メン
わた
sợi
bông
sợi bông
dương
ヨウ
ひつじ
cừu
lông cừu
mao
ヨウ
tóc
blanket
trạc
タク
giặt
máy giặt
can
カン
かわーく/かわーかす
khô
sấy khô
pin
cạn li
táo
ソウ
khô
máy sấy khô
can
(カン)
ほーす
phơi
châm
シン
はり
kim
phương hướng
phương châm
mịch
いと
chỉ
len
mạo
ボウ
cách
(カク)
かわ 
da
giày da

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict