Hán Tự
衣
y
イ
衣類
quần áo
衣服
quần áo
衣食住
mặc ăn ở
浴衣
áo yukata
靴
ngoa
くつ
靴
giày
長靴
ủng, bốt
磨
ma
みがーく
磨く
mài, chải
歯磨き(する)
đánh răng
綿
miên
メン
わた
綿
sợi
綿
bông
木綿
sợi bông
羊
dương
ヨウ
ひつじ
羊
cừu
羊毛
lông cừu
毛
mao
ヨウ
け
髪の毛
tóc
毛布
blanket
濯
trạc
タク
洗濯
giặt
洗濯機
máy giặt
乾
can
カン
かわーく/かわーかす
(~が)乾く
khô
(~を)乾かす
sấy khô
乾電池
pin
乾杯(する)
cạn li
燥
táo
ソウ
乾燥(する)
khô
乾燥機
máy sấy khô
干
can
(カン)
ほーす
干す
phơi
針
châm
シン
はり
針
kim
針路
phương hướng
方針
phương châm
糸
mịch
いと
糸
chỉ
毛糸
len
帽
mạo
ボウ
帽子
mũ
革
cách
(カク)
かわ
革
da
革靴
giày da
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist