Unit 1 – Bài 3 : 住居 Nơi ở

123456

Hán Tự

キョ
いーる
phòng khách
ngủ gật
quán nhậu
nhà ở
vào ở
trụ
チュウ
はしら
cột
cột điện
hòa
やわーらげる/なごーやか/わ
phòng kiểu Nhật
món ăn Nhật
hòa bình
điều hòa
hiệp
せまーい
chật
tài
ザイ
nguyên liệu
nguyên liệu gỗ
chất liệu
giao
コウ
ngoại ô
vùng lân cận
đình
テイ
にわ
vườn, sân
gia đình
sân trường
trúc
チク
きずーく
xây được 3 năm
kiến trúc
kiến trúc sư
mới xây cf. cũ
bích
かべ
tường
sàng
ショウ
とこ/ゆか
tiệm tóc nam
sàn
ngủ dậy
tẩm
シン
ねーる/ねーわす
ngủ quên
phòng ngủ
hộ
コ 
nhà
3 nhà
điệp
ジョウ
たたーむ/たたみ
gấp
chiếu kiểu Nhật
6 chiếu

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict