Hán Tự
居
cư
キョ
いーる
居間
phòng khách
居眠り(する)
ngủ gật
居酒屋
quán nhậu
住居
nhà ở
入居(する)
vào ở
柱
trụ
チュウ
はしら
柱
cột
電柱
cột điện
和
hòa
やわーらげる/なごーやか/わ
和室
phòng kiểu Nhật
和食
món ăn Nhật
平和
hòa bình
調和
điều hòa
狭
hiệp
せまーい
狭い
chật
材
tài
ザイ
材料
nguyên liệu
木材
nguyên liệu gỗ
素材
chất liệu
郊
giao
コウ
郊外
ngoại ô
近郊
vùng lân cận
庭
đình
テイ
にわ
庭
vườn, sân
家庭
gia đình
家庭
sân trường
築
trúc
チク
きずーく
築3年
xây được 3 năm
建築(する)
kiến trúc
建築家
kiến trúc sư
新築
mới xây cf. cũ
壁
bích
かべ
壁
tường
床
sàng
ショウ
とこ/ゆか
床屋
tiệm tóc nam
床
sàn
起床(する)
ngủ dậy
寝
tẩm
シン
ねーる/ねーわす
寝坊(する)
ngủ quên
寝室
phòng ngủ
戸
hộ
コ
と
戸
nhà
3戸
3 nhà
畳
điệp
ジョウ
たたーむ/たたみ
畳む
gấp
畳
chiếu kiểu Nhật
6畳
6 chiếu
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist