Hán Tự
栄
vinh
エイ
さかーえる
栄養
dinh dưỡng
麦
mạch
むぎ
小麦
lúa mạch
粉
phấn
フン
こ/こな
小麦粉
bột mì
粉
bột mì
粒
lạp
つぶ
粒
hạt
筒
đồng
トウ
(つつ)
水筒
bình nước
封筒
phong bì
同
đồng
ドウ
おなーじ
同一
giống hệt
同僚
đồng nghiệp
同様
tương tự
共同
chung
養
dưỡng
ヨウ
やしおーう
養分
thành phần dinh dưỡng
休養(する)
nghỉ dưỡng
教養
giáo dưỡng
香
hương
コウ
かおーり/かおーる
香り
hương thơm
香水
nước hoa
香辛料
hương liệu
辛
tân
シン
からーい/つらーい
辛い
cay
辛い
khó chịu, đau đớn
辛口
vị cay
塩辛い
mặn
塩
diêm
エン
しお
塩
muối ăn
塩分
thành phần muối
食塩
muối ăn
菜
thái
サイ
な
青菜
lá xanh
野菜
rau
弁
biện
ベン
弁当
cơm hộp
詰
cật
つーまる/つーめる
(~が)詰まる
tắc
(~を)詰める
xếp, dồn
缶詰
đồ đóng hộp
箱詰め
xếp vào hộp
卵
noãn
ラン
たまご
卵
trứng
卵黄
lòng đỏ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist