Unit 1 – Bài 5 : 栄養 Dinh dưỡng

123456

Hán Tự

vinh
エイ
さかーえる
dinh dưỡng
mạch
むぎ
lúa mạch
phấn
フン
こ/こな
bột mì
bột mì
lạp
つぶ
hạt
đồng
トウ
(つつ)
bình nước
phong bì
đồng
ドウ
おなーじ
giống hệt
đồng nghiệp
tương tự
chung
dưỡng
ヨウ
やしおーう
thành phần dinh dưỡng
nghỉ dưỡng
giáo dưỡng
hương
コウ
かおーり/かおーる
hương thơm
nước hoa
hương liệu
tân
シン
からーい/つらーい
cay
khó chịu, đau đớn
vị cay
mặn
diêm
エン
しお
muối ăn
thành phần muối
muối ăn
thái
サイ
lá xanh
rau
biện
ベン
cơm hộp
cật
つーまる/つーめる
tắc
xếp, dồn
đồ đóng hộp
xếp vào hộp
noãn
ラン
たまご
trứng
lòng đỏ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict