Hán Tự
色
sắc
ショク
いろ
特色
đặc trưng
村
thôn
ソン
むら
村長
trưởng thôn
農村
nông thôn
森
sâm
シン
もり
森林
rừng
文
văn
ブン/モン
文句
cằn nhằn
注文(する)
gọi món
文字
chữ
私
tư
シ
わたし/わたくし
私立
tư thục
私用
việc riêng
一
nhất
イチ/イツ
ひとーつ
同一
cùng là một
統一(する)
thống nhất, đồng nhất
気
khí
ケ
気配
động tĩnh
吐き気
buồn nôn
子
tử
シ/ス
こ
様子
tình trạng
椅子
ghế
青
thanh
セイ
あお
青年
thanh niên
赤
xích
セキ
あか
赤道
xích đạo
黒
hắc
コク
くろ
黒板
bảng đen
緑
lục
リョク
みどり
緑茶
trà xanh
朝
triều
チョク
あさ
朝食
bữa sáng
朝刊
báo buổi sáng
早朝
sáng sớm
魚
ngư
ギョ
さかな
金魚
cá vàng
魚介
hải sản
左
tả
サ
ひだり
左折(する)
rẽ trái
右
hữu
ウ/ユウ
みぎ
右折(する)
rẽ phải
左右
trái phải
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist