Hán Tự
次
thứ
ジ/シ
つぎ
次第に
dần dần
覚
giác
カク
おぼーえる
感覚
cảm giác
味覚
vị giác
迎
nghênh
ゲイ
むかーえる
歓迎(する)
chào đón
送迎(する)
đưa đón
買
mãi
バイ
かーう
売買(する)
mua sắm
申
thân
シン
もうーす
申請(する)
đăng kí
建
kiến
ケン
たーてる
建設(する)
xây dựng
建築(する)
xây dựng
木
mộc
モク/ボク
き
大木
cây cổ thụ
工
công
コウ/ク
工夫(する)
sáng tạo
大工
thợ mộc
人工的(な)
nhân tạo
息
tức
ソク
いき
休息(する)
nghỉ ngơi
息子
con trai
光
quang
コウ
ひかり
日光
ánh nắng mặt trời
観光(する)
thăm quan
起
khởi
キ
おーきる/おーこる/おーこす
起床(する)
ngủ dậy
起立(する)
đứng lên
思
tư
シ
おもーう
思考(する)
suy nghĩ
思想
tư tưởng
借
tá
シャク
かーりる
借金(する)
nợ nần
去
khứ
キョ/コ
さーる
過去
quá khứ
去る
đi qua
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist