Unit 3 – Bài 1 : 家族 Gia đình

123456

Hán Tự

tổ
ông
tiên tổ
tổ tiên
tôn
ソン
まご
cháu
con cháu
nhi
(二)
nhi đồng
nuôi con
nương
むすめ
con gái, cf. con trai
tuế
サイ
9 tuổi
hai mươi tuổi
dục
エク
そだーつ/そだーてる
nuôi dạy con
giáo dục
mẫu
はは
mẹ
đất nước
bố mẹ
linh
レイ
tuổi
cao tuổi
tỷ
あね
chị em
thân
シン
おや/したーしい
bố mẹ con cái
ngón tay cái
thân thiết
người thân
họ hàng
bạn thân
tự
(ジ)
にーる
giống nhau
hợp
phụ
フ 
ちち
bố
bố mẹ
muội
マイ
いもうと
chị em
đệ
ダイ/デ/(テイ)
おとうと
anh em
đệ tử

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict