Unit 3 – Bài 5 : 敬語 Kính ngữ

123456

Hán Tự

kính
ケイ
うやまーう
kính trọng
kính ngữ
sự kính trọng
thừa
ショウ
うけたまわーる
nhận
biết
vương
オウ
vua
hoàng tử
nữ hoàng
quốc vương
tôn
ソン/ゾン
biết
tồn tại
bảo quản
trọng
ジュウ/チョウ
おもーい/かさーなる/かさーねる
trùng, khớp
xếp, chồng, tích lũy
trọng điểm
tôn trọng
quý giá
tham
サン
まいーる
đi
tham khảo
tham gia
mang đến
cầu
コウ
かまーう
dính dáng
cấu trúc
cấu tạo
khá, được
lễ
レイ
sự cám ơn
lễ nghi
lễ phép
tôn
ソン
(とうとーい)
đáng kính
bái
ハイ
おがーむ
lạy, vái
xem
tứ
うかがーう
hỏi thăm
chiêu
めーす
ăn

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict