Unit 4 – Bài 2 : 転職 Chuyển việc

Hán Tự

職
chức
ショク
nghề
nghề nghiệp
nơi làm việc
đổi việc
系
hệ
ケイ
hệ thống
dạng người
kiểu người kinh doanh mới
卒
tốt
ソツ
tốt nghiệp
tốt nghiệp đại học
労
lao
ロウ
lao động
vất vả
条
điều
ジョウ
điều kiện
収
thu
ショウ
あさーまる/おさーめる
nộp
thu nhập
thẩm thấu, hút
thu hồi
給
cấp
キュウ
lương
lương
lương tháng
lương theo giờ
chi trả, cung cấp
責
trách
セキ
せーめる
đổ lỗi
trách nhiệm
vô trách nhiệm
任
nhiệm
ニン
まかーせる/まかーす
giao phó
nhận việc
就
tựu
シユウ
làm việc
残
tàn
ザン
のこーる/のこーす
chừa lại, bỏ lại
làm thêm
đáng tiếc
志
chí
シ
(こころざーす)/(こころざし)
ý chí, ý muốn
có nguyện vọng

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict