Unit 4 – Bài 2 : 転職 Chuyển việc

123456

Hán Tự

chức
ショク
nghề
nghề nghiệp
nơi làm việc
đổi việc
hệ
ケイ
hệ thống
dạng người
kiểu người kinh doanh mới
tốt
ソツ
tốt nghiệp
tốt nghiệp đại học
lao
ロウ
lao động
vất vả
điều
ジョウ
điều kiện
thu
ショウ
あさーまる/おさーめる
nộp
thu nhập
thẩm thấu, hút
thu hồi
cấp
キュウ
lương
lương
lương tháng
lương theo giờ
chi trả, cung cấp
trách
セキ
せーめる
đổ lỗi
trách nhiệm
vô trách nhiệm
nhiệm
ニン
まかーせる/まかーす
giao phó
nhận việc
tựu
シユウ
làm việc
tàn
ザン
のこーる/のこーす
chừa lại, bỏ lại
làm thêm
đáng tiếc
chí
(こころざーす)/(こころざし)
ý chí, ý muốn
có nguyện vọng

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict