Hán Tự
職
chức
ショク
職
nghề
職業
nghề nghiệp
職場
nơi làm việc
転職(する)
đổi việc
系
hệ
ケイ
系統
hệ thống
体系
dạng người
アジア系
kiểu người kinh doanh mới
卒
tốt
ソツ
卒業(する)
tốt nghiệp
大卒
tốt nghiệp đại học
労
lao
ロウ
労働(する)
lao động
苦労(する)
vất vả
条
điều
ジョウ
条件
điều kiện
収
thu
ショウ
あさーまる/おさーめる
収める
nộp
収入
thu nhập
吸収(する)
thẩm thấu, hút
回収(する)
thu hồi
給
cấp
キュウ
給料
lương
給与
lương
月給
lương tháng
時間給*一般に「時給」とも言う
lương theo giờ
支給(する)
chi trả, cung cấp
責
trách
セキ
せーめる
責める
đổ lỗi
責任
trách nhiệm
無責任(な)
vô trách nhiệm
任
nhiệm
ニン
まかーせる/まかーす
任せる
giao phó
就任(する)
nhận việc
就
tựu
シユウ
就職(する)
làm việc
残
tàn
ザン
のこーる/のこーす
残す
chừa lại, bỏ lại
残業(する)
làm thêm
残念(な)
đáng tiếc
志
chí
シ
(こころざーす)/(こころざし)
意志
ý chí, ý muốn
志望(する)
có nguyện vọng
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist