Hán Tự
依
ỷ
イ
依頼(する)
nhờ vả
(~に)依存(する)
phụ thuộc vào~
互
hỗ
ゴ
たがーい
お互い
lẫn nhau
相互
tương tác, song phương
交互
đan xen
招
chiêu
ショウ
まねーく
招く
mời, gây ra
招待(する)
mời
浅
thiển
あさーい
浅い
nông
替
thế
タイ
かーえる
取り替える
thay (mới)
着替える
thay quần áo
両替(する)
đổi tiền
交代(する)
đổi(ca)
頼
lại
ライ
たのーむ/たのーもしい/たよーる
頼む
nhờ
頼もしい
đáng trông cậy
(~に)頼る
dựa vào~
信頼(する)
tin tưởng
紹
giới
ショウ
紹介(する)
giới thiệu
介
thiệu
カイ
介護(する)
chăm sóc ( người già)
勤
cần
キン
つとーめる/つとーまる
勤める
làm việc
会社勤め
làm việc công ty
勤務(する)
làm việc
出勤(する)
đi làm
通勤(する)
đi làm
規
quy
キ
規則
quy định
定規
thước đo
則
tắc
ソク
法則
quy luật
規則的(な)
theo quy luật
不規則(な)
không theo quy định, không ổn định
深
thâm
シン
ふかーい/ふかーまる/(ふかーめる)
深い
sâu
深まる
trở nên sâu
深夜 cf.早朝
đêm khuya cf. sáng sớm
義
nghĩa
ギ
義務
nghĩa vụ
講義
bài giảng
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist